oviraptorids

[Mỹ]/ˌəʊvɪˈræptərɪdz/
[Anh]/ˌoʊvɪˈræptərɪdz/

Dịch

n. Một họ các loài khủng long thuộc nhóm theropod có kích thước nhỏ đến trung bình sống vào thời kỳ Cretaceous, được đặc trưng bởi hộp sọ có mỏ và thường có cơ thể lông vũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

oviraptorid fossils

thạch nhũ oviraptorid

oviraptorid eggs

trứng oviraptorid

oviraptorid nesting

việc làm tổ của oviraptorid

oviraptorid discovery

khám phá oviraptorid

oviraptorid species

loài oviraptorid

oviraptorid research

nghiên cứu về oviraptorid

oviraptorid specimen

mẫu vật oviraptorid

oviraptorid behavior

hành vi của oviraptorid

oviraptorid diet

chế độ ăn của oviraptorid

oviraptorid evolution

tiến hóa của oviraptorid

Câu ví dụ

oviraptorids were small theropod dinosaurs that lived during the late cretaceous period.

Loài oviraptorids là những con raptor nhỏ sống vào cuối kỷ Creta.

fossil evidence suggests that oviraptorids may have cared for their eggs.

Các bằng chứng hóa thạch cho thấy loài oviraptorids có thể đã chăm sóc trứng của chúng.

scientists have discovered well-preserved oviraptorid specimens in mongolia.

Các nhà khoa học đã phát hiện các mẫu vật oviraptorids được bảo tồn tốt ở Mông Cổ.

the oviraptorid skull had a distinctive toothless beak.

Đầu của loài oviraptorids có mỏ không răng đặc trưng.

some oviraptorids possessed elaborate crests on their heads.

Một số loài oviraptorids có những chiếc mào phức tạp trên đầu.

paleontologists debate the diet of oviraptorids.

Các nhà cổ sinh vật học tranh luận về chế độ ăn của loài oviraptorids.

oviraptorid fossils often include the remains of eggs.

Các hóa thạch của loài oviraptorids thường bao gồm các mảnh vỡ của trứng.

the nesting posture of oviraptorids resembles modern birds.

Thái độ làm tổ của loài oviraptorids giống như các loài chim hiện đại.

speed and agility were likely key features of oviraptorid locomotion.

Tốc độ và sự khéo léo có lẽ là những đặc điểm chính của sự di chuyển của loài oviraptorids.

feather impressions have been found alongside some oviraptorid fossils.

Các dấu ấn lông vũ đã được tìm thấy cùng với một số hóa thạch của loài oviraptorids.

oviraptorid eggs were elongated and had a porous shell.

Trứng của loài oviraptorids kéo dài và có vỏ rỗng.

the discovery of oviraptorid nesting sites revolutionized paleontology.

Sự phát hiện các khu vực làm tổ của loài oviraptorids đã cách mạng hóa cổ sinh vật học.

oviraptorids represent an important link between dinosaurs and birds.

Loài oviraptorids đại diện cho một liên kết quan trọng giữa các loài raptor và chim.

some oviraptorid species grew up to eight feet in length.

Một số loài oviraptorids có thể phát triển đến tám foot về chiều dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay