oviss

[Mỹ]/əʊvɪs/
[Anh]/oʊvɪs/

Dịch

n. một chi của cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

oviss time

thời gian oviss

oviss system

hệ thống oviss

oviss method

phương pháp oviss

oviss model

mô hình oviss

oviss process

quy trình oviss

oviss analysis

phân tích oviss

oviss data

dữ liệu oviss

oviss approach

cách tiếp cận oviss

oviss network

mạng oviss

oviss solution

giải pháp oviss

Câu ví dụ

she decided to oviss her plans for the weekend.

Cô ấy quyết định bỏ qua kế hoạch cho cuối tuần.

it's important to oviss your priorities before making decisions.

Điều quan trọng là phải cân nhắc các ưu tiên của bạn trước khi đưa ra quyết định.

he had to oviss his schedule to fit in the meeting.

Anh ấy phải bỏ qua lịch trình của mình để có thể tham gia cuộc họp.

we need to oviss the budget for the project.

Chúng ta cần phải cân nhắc ngân sách cho dự án.

she will oviss her travel plans due to the weather.

Cô ấy sẽ bỏ qua kế hoạch đi du lịch vì thời tiết.

they decided to oviss their differences and work together.

Họ quyết định bỏ qua những khác biệt và làm việc cùng nhau.

he needs to oviss his approach to the problem.

Anh ấy cần phải cân nhắc cách tiếp cận vấn đề.

we should oviss the guidelines before proceeding.

Chúng ta nên cân nhắc các hướng dẫn trước khi tiếp tục.

she plans to oviss her commitments for the next month.

Cô ấy dự định bỏ qua các cam kết của mình trong tháng tới.

it's crucial to oviss the risks involved in the project.

Điều quan trọng là phải cân nhắc những rủi ro liên quan đến dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay