ovulations

[Mỹ]/ˌəʊvjʊ'leɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rụng trứng, quá trình giải phóng một quả trứng trưởng thành từ buồng trứng

Cụm từ & Cách kết hợp

ovulation cycle

chu kỳ rụng trứng

ovulation predictor kit

bộ dụng cụ dự đoán rụng trứng

ovulation pain

đau rụng trứng

Câu ví dụ

Results The aciesis factor were uterine tube,ovulation handicap,mail factor,endometriosis.

Kết quả: Các yếu tố aciesis là ống tử cung, khó khăn trong rụng trứng, yếu tố nam giới, nội tiết tử cung.

Methods: Serum and the levels of urinary LH during the ovulation from five women with eumenorrhea at the age of childbearing were tested by MAIA.

Phương pháp: Mẫu máu và mức độ LH trong nước tiểu trong quá trình rụng trứng của năm phụ nữ có kinh nguyệt đều ở độ tuổi sinh con đã được kiểm tra bằng MAIA.

Ovulation typically occurs in the middle of a woman's menstrual cycle.

Rụng trứng thường xảy ra giữa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.

Tracking ovulation can help increase the chances of conception.

Theo dõi rụng trứng có thể giúp tăng cơ hội thụ thai.

Ovulation prediction kits can help women determine the most fertile days.

Các bộ dụng cụ dự đoán rụng trứng có thể giúp phụ nữ xác định những ngày dễ thụ thai nhất.

Stress can sometimes affect ovulation and menstrual cycles.

Căng thẳng đôi khi có thể ảnh hưởng đến rụng trứng và chu kỳ kinh nguyệt.

Some women experience ovulation pain or cramping.

Một số phụ nữ bị đau hoặc chuột rút khi rụng trứng.

Ovulation is a crucial part of the reproductive process.

Rụng trứng là một phần quan trọng của quá trình sinh sản.

Ovulation can be influenced by factors like age and hormonal imbalances.

Rụng trứng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi tác và sự mất cân bằng nội tiết tố.

Understanding ovulation patterns can help in family planning.

Hiểu rõ các mô hình rụng trứng có thể giúp trong việc lập kế hoạch gia đình.

Regular menstrual cycles are often associated with regular ovulation.

Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn thường liên quan đến rụng trứng đều đặn.

Ovulation is controlled by hormones like estrogen and progesterone.

Rụng trứng được điều khiển bởi các hormone như estrogen và progesterone.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay