oxheart tomato
cà chua oxheart
oxheart pepper
ớt oxheart
oxheart lettuce
xà lách oxheart
oxheart beet
cà rốt đường oxheart
oxheart squash
bí oxheart
oxheart carrot
cà rốt oxheart
oxheart apple
táo oxheart
oxheart radish
cà rốt trắng oxheart
oxheart cabbage
bắp cải oxheart
oxheart seed
hạt giống oxheart
oxheart tomatoes are known for their sweet flavor.
cà chua oxheart nổi tiếng với hương vị ngọt ngào.
she prefers to grow oxheart varieties in her garden.
cô ấy thích trồng các giống oxheart trong vườn của mình.
oxheart peppers can add a unique taste to dishes.
ớt oxheart có thể thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.
farmers often choose oxheart crops for their resilience.
những người nông dân thường chọn các loại cây trồng oxheart vì khả năng phục hồi của chúng.
oxheart fruits are typically larger than standard varieties.
thường thì trái oxheart lớn hơn các giống tiêu chuẩn.
he won a prize for the biggest oxheart tomato at the fair.
anh ấy đã giành được giải thưởng cho quả cà chua oxheart lớn nhất tại hội chợ.
oxheart plants require plenty of sunlight to thrive.
cây oxheart cần nhiều ánh nắng để phát triển mạnh.
the flavor of oxheart squash is delightful in soups.
hương vị của bí ngòi oxheart rất ngon trong các món súp.
they sell fresh oxheart vegetables at the local market.
họ bán rau củ oxheart tươi tại chợ địa phương.
oxheart varieties are often preferred by chefs for their taste.
các giống oxheart thường được các đầu bếp ưa chuộng vì hương vị của chúng.
oxheart tomato
cà chua oxheart
oxheart pepper
ớt oxheart
oxheart lettuce
xà lách oxheart
oxheart beet
cà rốt đường oxheart
oxheart squash
bí oxheart
oxheart carrot
cà rốt oxheart
oxheart apple
táo oxheart
oxheart radish
cà rốt trắng oxheart
oxheart cabbage
bắp cải oxheart
oxheart seed
hạt giống oxheart
oxheart tomatoes are known for their sweet flavor.
cà chua oxheart nổi tiếng với hương vị ngọt ngào.
she prefers to grow oxheart varieties in her garden.
cô ấy thích trồng các giống oxheart trong vườn của mình.
oxheart peppers can add a unique taste to dishes.
ớt oxheart có thể thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.
farmers often choose oxheart crops for their resilience.
những người nông dân thường chọn các loại cây trồng oxheart vì khả năng phục hồi của chúng.
oxheart fruits are typically larger than standard varieties.
thường thì trái oxheart lớn hơn các giống tiêu chuẩn.
he won a prize for the biggest oxheart tomato at the fair.
anh ấy đã giành được giải thưởng cho quả cà chua oxheart lớn nhất tại hội chợ.
oxheart plants require plenty of sunlight to thrive.
cây oxheart cần nhiều ánh nắng để phát triển mạnh.
the flavor of oxheart squash is delightful in soups.
hương vị của bí ngòi oxheart rất ngon trong các món súp.
they sell fresh oxheart vegetables at the local market.
họ bán rau củ oxheart tươi tại chợ địa phương.
oxheart varieties are often preferred by chefs for their taste.
các giống oxheart thường được các đầu bếp ưa chuộng vì hương vị của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay