oxhide

[Mỹ]/ˈɒksaɪd/
[Anh]/ˈɑkˌhaɪd/

Dịch

n. da hoặc da của một con bò; da làm từ da bò
Word Forms
số nhiềuoxhides

Cụm từ & Cách kết hợp

oxhide leather

da thuộc

oxhide bag

túi da thuộc

oxhide goods

hàng hóa da thuộc

oxhide texture

bề mặt da thuộc

oxhide material

vật liệu da thuộc

oxhide crafts

thủ công da thuộc

oxhide wallet

ví da thuộc

oxhide coat

áo khoác da thuộc

oxhide shoes

giày da thuộc

oxhide upholstery

bọc da thuộc

Câu ví dụ

the artisan crafted a beautiful bag from oxhide.

Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc túi đẹp từ da bò.

oxhide is known for its durability and strength.

Da bò nổi tiếng về độ bền và độ dẻo của nó.

they used oxhide to make traditional shoes.

Họ sử dụng da bò để làm giày truyền thống.

the ancient cultures valued oxhide for various tools.

Các nền văn hóa cổ đại đánh giá cao da bò cho nhiều công cụ khác nhau.

oxhide leather is often used in high-quality furniture.

Da bò thường được sử dụng trong đồ nội thất cao cấp.

he bought an oxhide rug for his living room.

Anh ấy đã mua một tấm thảm da bò cho phòng khách của mình.

oxhide is treated carefully to enhance its texture.

Da bò được xử lý cẩn thận để tăng cường kết cấu của nó.

she prefers bags made of oxhide for their elegance.

Cô ấy thích những chiếc túi làm từ da bò vì vẻ đẹp thanh lịch của chúng.

the workshop specializes in oxhide crafts.

Xưởng chuyên sản xuất các sản phẩm thủ công từ da bò.

oxhide products can last for many years with proper care.

Các sản phẩm từ da bò có thể tồn tại trong nhiều năm nếu được chăm sóc đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay