oxides

[Mỹ]/ˈɒksaɪdz/
[Anh]/ˈɑːksaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của oxide; các chất được hình thành từ phản ứng của oxy với một nguyên tố khác

Cụm từ & Cách kết hợp

metal oxides

oxit kim loại

nitrogen oxides

oxit nitơ

sulfur oxides

oxit lưu huỳnh

carbon oxides

oxit carbon

oxide layers

lớp oxit

oxide films

màng oxit

oxide materials

vật liệu oxit

oxide compounds

hợp chất oxit

oxide coatings

phủ oxit

oxide semiconductors

bán dẫn oxit

Câu ví dụ

oxides are often used in the manufacturing of ceramics.

các oxit thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.

many oxides can act as catalysts in chemical reactions.

nhiều oxit có thể hoạt động như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.

iron oxides are commonly found in rust.

các oxit sắt thường được tìm thấy trong gỉ.

some oxides are important for semiconductor technology.

một số oxit rất quan trọng cho công nghệ bán dẫn.

oxides can be produced through various chemical processes.

oxit có thể được sản xuất thông qua nhiều quy trình hóa học khác nhau.

metal oxides are often used in electronic devices.

oxit kim loại thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

environmental scientists study the effects of nitrogen oxides.

các nhà khoa học môi trường nghiên cứu tác động của các oxit nitơ.

oxides play a crucial role in the earth's atmosphere.

oxit đóng vai trò quan trọng trong khí quyển của trái đất.

reducing the emission of sulfur oxides is essential for air quality.

việc giảm lượng khí thải oxit lưu huỳnh là điều cần thiết cho chất lượng không khí.

some oxides can exhibit unique optical properties.

một số oxit có thể thể hiện các đặc tính quang học độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay