oximes

[Mỹ]/ˈɒksɪm/
[Anh]/ˈɑːksɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất hóa học được tạo ra từ một aldehyde hoặc ketone bằng cách thay thế nhóm carbonyl bằng nhóm oxime

Cụm từ & Cách kết hợp

hydroxyl oxime

hydroxime

oxime synthesis

nguyên hợp oxime

oxime reaction

phản ứng oxime

oxime derivatives

dẫn xuất oxime

oxime formation

tạo thành oxime

aldoxime compound

hợp chất aldoxime

ketoxime structure

cấu trúc ketoxim

oxime functionality

tính năng của oxime

oxime group

nhóm oxime

oxime analysis

phân tích oxime

Câu ví dụ

the chemist synthesized an oxime from the aldehyde.

nhà hóa học đã tổng hợp oxime từ aldehyde.

oxime derivatives are important in medicinal chemistry.

các dẫn xuất oxime rất quan trọng trong hóa học y học.

she studied the reaction mechanism of oxime formation.

cô ấy đã nghiên cứu cơ chế phản ứng của sự hình thành oxime.

oxime can be used as a reagent in organic synthesis.

oxime có thể được sử dụng như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

he identified the oxime using spectroscopic methods.

anh ấy đã xác định oxime bằng các phương pháp quang phổ.

the oxime reaction requires specific conditions to proceed.

phản ứng oxime đòi hỏi các điều kiện cụ thể để diễn ra.

oxime compounds often exhibit interesting biological activities.

các hợp chất oxime thường thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị.

researchers are exploring new applications for oxime in agriculture.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của oxime trong nông nghiệp.

oxime formation is a key step in some synthetic pathways.

sự hình thành oxime là một bước quan trọng trong một số con đường tổng hợp.

understanding oxime chemistry can enhance drug development.

hiểu biết về hóa học oxime có thể nâng cao sự phát triển thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay