oxisol

[Mỹ]/ˈɒksɪsɒl/
[Anh]/ˈɑːksɪsɑːl/

Dịch

n. đất ôxy hóa bị phong hóa và rửa trôi mạnh ở các vùng nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

oxisol soil

đất oxisol

oxisol profile

tỉa đất oxisol

oxisol fertility

độ phì của đất oxisol

oxisol characteristics

đặc điểm của đất oxisol

oxisol distribution

phân bố đất oxisol

oxisol formation

quá trình hình thành đất oxisol

oxisol properties

tính chất của đất oxisol

oxisol management

quản lý đất oxisol

oxisol types

các loại đất oxisol

oxisol research

nghiên cứu về đất oxisol

Câu ví dụ

oxisol is known for its high fertility.

oxisol được biết đến với độ phì nhiêu cao.

farmers prefer to cultivate crops on oxisol.

nhà nông thích canh tác cây trồng trên oxisol.

oxisol is commonly found in tropical regions.

oxisol thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the characteristics of oxisol include low ph.

các đặc điểm của oxisol bao gồm độ pH thấp.

oxisol requires specific management practices.

oxisol đòi hỏi các biện pháp quản lý cụ thể.

research shows oxisol has a unique mineral composition.

nghiên cứu cho thấy oxisol có thành phần khoáng chất độc đáo.

oxisol supports diverse agricultural systems.

oxisol hỗ trợ các hệ thống nông nghiệp đa dạng.

understanding oxisol is essential for sustainable farming.

hiểu biết về oxisol là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

oxisol can be prone to erosion if not managed properly.

oxisol có thể dễ bị xói mòn nếu không được quản lý đúng cách.

scientists study oxisol to improve soil health.

các nhà khoa học nghiên cứu oxisol để cải thiện sức khỏe đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay