oxo

[Mỹ]/'ɔksəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. oxy, oxo
Word Forms
số nhiềuoxos

Cụm từ & Cách kết hợp

oxo cube

khối oxo

oxo beef stock

nước dùng thịt bò oxo

oxo cube recipe

công thức làm khối oxo

oxo gravy

nước sốt thịt oxo

oxo chicken cube

khối gà oxo

Câu ví dụ

The distribution and yield of product undergo the proportion of molybdenum and tungsten in the bi-oxo-capped trinuclear molybdenum tungsten clusters.

Phân bố và năng suất của sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi tỷ lệ của molypden và vonfram trong các cụm molypden vonfram ba nhân có mũ bi-oxo.

OXEA, one of the world's largest suppliers of oxo-products,.with annual sales worth more than 2 billion USD and manufactory sites in Europe and USA.

OXEA, một trong những nhà cung cấp lớn nhất thế giới về các sản phẩm oxo, với doanh số hàng năm trị giá hơn 2 tỷ USD và các cơ sở sản xuất tại Châu Âu và Hoa Kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay