oxtants

[Mỹ]/ˈɒkstənts/
[Anh]/ˈɑːkstənts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the oxtant

oxtants and

using oxtants

old oxtants

oxtants were

brass oxtants

navigational oxtants

antique oxtants

maritime oxtants

oxtants measured

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay