oxters

[Mỹ]/ˈɒkstə/
[Anh]/ˈɑːkstər/

Dịch

n.nách; mặt trong của cẳng tay; nách

Cụm từ & Cách kết hợp

oxter pain

đau nách

oxter area

vùng nách

oxter hair

lông nách

oxter sweat

mồ hôi nách

oxter infection

nhiễm trùng nách

oxter fold

khu vực gấp nách

oxter lymph

hạch nách

oxter muscle

cơ nách

oxter region

khu vực nách

oxter bruise

bầm tím nách

Câu ví dụ

he tucked his phone in his oxter.

anh ta nhét điện thoại vào nách của mình.

she carried the heavy bag under her oxter.

cô ấy mang chiếc túi nặng dưới nách của mình.

he felt a chill in his oxter from the cold wind.

anh ấy cảm thấy lạnh ở nách của mình vì gió lạnh.

she adjusted her shirt to avoid chafing in her oxter.

cô ấy điều chỉnh chiếc áo của mình để tránh bị ma sát ở nách.

he raised his arm, exposing his oxter.

anh ấy giơ tay lên, để lộ nách của mình.

she found a small note tucked in her oxter.

cô ấy tìm thấy một mảnh giấy nhỏ được nhét vào nách của mình.

the doctor examined the rash in his oxter.

bác sĩ kiểm tra bệnh phát ban ở nách của anh ấy.

he often carries his keys in his oxter for easy access.

anh ấy thường mang chìa khóa trong nách của mình để dễ dàng tiếp cận.

she applied deodorant to her oxter before the meeting.

cô ấy thoa khử mùi lên nách trước cuộc họp.

he discovered a hidden talent while resting his oxter on the table.

anh ấy phát hiện ra một tài năng tiềm ẩn khi tựa nách lên bàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay