oxtongues

[Mỹ]/ˈɒkstʌŋ/
[Anh]/ˈɑkˌtʌŋ/

Dịch

n. một loại cây có lá rộng, thường được tìm thấy ở đồng cỏ; phần ăn được của cây giống như lưỡi của bò

Cụm từ & Cách kết hợp

oxtongue flower

hoa atiso

oxtongue herb

thảo dược atiso

oxtongue plant

cây atiso

oxtongue leaf

lá atiso

oxtongue salad

salad atiso

oxtongue root

rễ atiso

oxtongue species

loài atiso

oxtongue variety

giống atiso

oxtongue flowerbed

khu trồng hoa atiso

oxtongue garden

vườn atiso

Câu ví dụ

the oxtongue plant is known for its medicinal properties.

cây ức gà được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

oxtongue is often used in herbal remedies.

ức gà thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many people enjoy the taste of oxtongue in salads.

rất nhiều người thích hương vị của ức gà trong các món salad.

oxtongue is a common ingredient in traditional dishes.

ức gà là một thành phần phổ biến trong các món ăn truyền thống.

she planted oxtongue in her herb garden.

cô ấy đã trồng ức gà trong vườn thảo mộc của mình.

oxtongue can be found in various regions around the world.

ức gà có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới.

farmers often cultivate oxtongue for its unique flavor.

những người nông dân thường trồng ức gà vì hương vị độc đáo của nó.

oxtongue is rich in vitamins and minerals.

ức gà giàu vitamin và khoáng chất.

she recommended oxtongue for its health benefits.

cô ấy khuyên dùng ức gà vì những lợi ích sức khỏe của nó.

oxtongue thrives in well-drained soil.

ức gà phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay