oxycontin

[Mỹ]/ˌɒksɪˈkɒntɪn/
[Anh]/ˌɑːksɪˈkɒntɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

oxycontin prescription

oxycontin abuse

oxycontin addiction

oxycontin overdose

oxycontin withdrawal

oxycontin dependence

oxycontin misuse

oxycontin tablets

oxycontin dose

oxycontin therapy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay