oxygen-rich

[US]/[ˈɒksɪdʒən rɪtʃ]/
[UK]/[ˈɑːksɪdʒən rɪtʃ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Chứa một tỷ lệ cao oxy; Liên quan đến hoặc chứa một tỷ lệ cao oxy; Có hàm lượng oxy cao.

Phrases & Collocations

oxygen-rich air

khí giàu oxy

oxygen-rich water

nước giàu oxy

becoming oxygen-rich

trở nên giàu oxy

oxygen-rich environment

môi trường giàu oxy

highly oxygen-rich

rất giàu oxy

oxygen-rich soil

đất giàu oxy

oxygen-rich zone

vùng giàu oxy

oxygen-rich conditions

điều kiện giàu oxy

oxygen-rich gas

khí giàu oxy

oxygen-rich levels

mức độ giàu oxy

Example Sentences

the oxygen-rich environment supported rapid plant growth.

Môi trường giàu oxy hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của thực vật.

we hiked to a high altitude area with oxygen-rich air.

Chúng tôi đi bộ đến một khu vực ở độ cao lớn có không khí giàu oxy.

the scuba divers sought out oxygen-rich waters for exploration.

Những người lặn bằng bình khí tìm kiếm các vùng nước giàu oxy để khám phá.

the forest floor was teeming with life due to the oxygen-rich soil.

Đất rừng giàu oxy khiến mặt đất rừng tràn đầy sự sống.

the patient benefited from breathing oxygen-rich gas during recovery.

Bệnh nhân đã được hưởng lợi từ việc hít thở khí giàu oxy trong quá trình phục hồi.

the algae thrived in the oxygen-rich lake water.

Tảo phát triển mạnh trong nước hồ giàu oxy.

the research focused on the impact of oxygen-rich conditions on cells.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của điều kiện giàu oxy lên các tế bào.

the treatment involved administering oxygen-rich air to the patient.

Chế độ điều trị bao gồm việc cung cấp không khí giàu oxy cho bệnh nhân.

the mountain air was crisp and oxygen-rich, a welcome change.

Không khí núi trong lành và giàu oxy, một sự thay đổi đáng hoan nghênh.

the aquarium's water was carefully aerated to maintain oxygen-rich levels.

Nước trong bể cá được thông gió cẩn thận để duy trì mức oxy cao.

the volcanic vent released oxygen-rich fluids into the ocean.

Chuẩn miệng núi lửa thải ra các chất lỏng giàu oxy vào đại dương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now