oystering

[Mỹ]/ˈɔɪstərɪŋ/
[Anh]/ˈɔɪstərɪŋ/

Dịch

adj. liên quan đến việc thu thập hoặc nuôi trồng hàu
n. hoạt động hoặc kinh doanh thu thập hàu; (nội thất) veneer inlay

Cụm từ & Cách kết hợp

oystering season

mùa đánh bắt hào

oystering trip

chuyến đi đánh bắt hào

oystering grounds

khu đánh bắt hào

oystering license

giấy phép đánh bắt hào

oystering tools

dụng cụ đánh bắt hào

oystering techniques

kỹ thuật đánh bắt hào

oystering area

khu vực đánh bắt hào

oystering methods

phương pháp đánh bắt hào

oystering business

kinh doanh đánh bắt hào

oystering culture

văn hóa đánh bắt hào

Câu ví dụ

oystering can be a fun and rewarding hobby.

nghề bắt hào có thể là một sở thích thú vị và đáng rewarding.

many people enjoy oystering during the summer months.

nhiều người thích bắt hào trong những tháng hè.

oystering requires specific tools and techniques.

việc bắt hào đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật cụ thể.

we went oystering at the beach last weekend.

chúng tôi đã đi bắt hào ở bãi biển vào cuối tuần trước.

oystering can help improve local ecosystems.

việc bắt hào có thể giúp cải thiện các hệ sinh thái địa phương.

she learned the art of oystering from her father.

cô ấy đã học được nghệ thuật bắt hào từ cha của mình.

oystering is regulated to protect marine life.

việc bắt hào được quy định để bảo vệ động vật biển.

there are many safety precautions to consider when oystering.

có rất nhiều biện pháp phòng ngừa an toàn cần xem xét khi bắt hào.

oystering can be a great way to spend time with friends.

việc bắt hào có thể là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.

he shared his favorite oystering spots with us.

anh ấy chia sẻ với chúng tôi những điểm bắt hào yêu thích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay