fast paced
nhanh темp
slow paced
chậm темp
well paced
темp tốt
tightly paced
nhanh và gắt
even paced
đồng đều về темp
moderately paced
ở mức độ vừa phải
quick paced
nhanh темp
loosely paced
không gắt
highly paced
rất nhanh темp
she paced back and forth while waiting for the interview.
Cô ấy đi lại qua lại trong khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.
the teacher paced the classroom to keep the students engaged.
Giáo viên đi lại quanh lớp học để giữ cho học sinh tham gia.
he paced himself during the marathon to avoid exhaustion.
Anh ấy điều chỉnh tốc độ của mình trong cuộc thi marathon để tránh kiệt sức.
she paced her speech to ensure everyone understood.
Cô ấy điều chỉnh bài phát biểu của mình để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the dog paced around the yard, waiting for its owner.
Con chó đi lại quanh sân, chờ đợi chủ của nó.
he paced his study time to prepare for the exam effectively.
Anh ấy phân bổ thời gian học của mình để chuẩn bị cho kỳ thi một cách hiệu quả.
as the storm approached, she paced nervously in the living room.
Khi cơn bão đến gần, cô ấy đi lại lo lắng trong phòng khách.
the director paced the set, ensuring everything was perfect.
Người đạo diễn đi lại quanh phim trường, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.
he paced his investments to mitigate risks.
Anh ấy phân bổ các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
during the presentation, she paced the stage confidently.
Trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy tự tin đi lại trên sân khấu.
fast paced
nhanh темp
slow paced
chậm темp
well paced
темp tốt
tightly paced
nhanh và gắt
even paced
đồng đều về темp
moderately paced
ở mức độ vừa phải
quick paced
nhanh темp
loosely paced
không gắt
highly paced
rất nhanh темp
she paced back and forth while waiting for the interview.
Cô ấy đi lại qua lại trong khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.
the teacher paced the classroom to keep the students engaged.
Giáo viên đi lại quanh lớp học để giữ cho học sinh tham gia.
he paced himself during the marathon to avoid exhaustion.
Anh ấy điều chỉnh tốc độ của mình trong cuộc thi marathon để tránh kiệt sức.
she paced her speech to ensure everyone understood.
Cô ấy điều chỉnh bài phát biểu của mình để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the dog paced around the yard, waiting for its owner.
Con chó đi lại quanh sân, chờ đợi chủ của nó.
he paced his study time to prepare for the exam effectively.
Anh ấy phân bổ thời gian học của mình để chuẩn bị cho kỳ thi một cách hiệu quả.
as the storm approached, she paced nervously in the living room.
Khi cơn bão đến gần, cô ấy đi lại lo lắng trong phòng khách.
the director paced the set, ensuring everything was perfect.
Người đạo diễn đi lại quanh phim trường, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.
he paced his investments to mitigate risks.
Anh ấy phân bổ các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
during the presentation, she paced the stage confidently.
Trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy tự tin đi lại trên sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay