pacemakers

[Mỹ]/ˈpeɪkˌmeɪ.kəz/
[Anh]/ˈpeɪkˌmeɪ.kərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lãnh đạo hoặc những người dẫn đầu trong một cuộc đua; ai đó thiết lập nhịp độ cho người khác; một cá nhân hoặc vật thể phục vụ như một mô hình hoặc tiêu chuẩn; một thiết bị điều chỉnh nhịp tim

Cụm từ & Cách kết hợp

heart pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim

implantable pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim cấy ghép

modern pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim hiện đại

electronic pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim điện tử

temporary pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim tạm thời

dual chamber pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim hai buồng

cardiac pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim tim mạch

advanced pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim tiên tiến

digital pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim kỹ thuật số

automatic pacemakers

thiết bị tạo nhịp tim tự động

Câu ví dụ

pacemakers help regulate the heart's rhythm.

Máy tạo nhịp tim giúp điều hòa nhịp tim.

many patients with heart issues rely on pacemakers.

Nhiều bệnh nhân mắc các vấn đề về tim phụ thuộc vào máy tạo nhịp tim.

pacemakers can be life-saving devices.

Máy tạo nhịp tim có thể là những thiết bị cứu sống.

doctors often recommend pacemakers for arrhythmia patients.

Các bác sĩ thường xuyên khuyên dùng máy tạo nhịp tim cho bệnh nhân rối loạn nhịp tim.

advancements in technology have improved pacemakers significantly.

Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện đáng kể máy tạo nhịp tim.

some pacemakers can be monitored remotely.

Một số máy tạo nhịp tim có thể được theo dõi từ xa.

patients should follow up regularly after getting pacemakers.

Bệnh nhân nên đi khám lại thường xuyên sau khi được cấy ghép máy tạo nhịp tim.

pacemakers are implanted through a minor surgical procedure.

Máy tạo nhịp tim được cấy ghép thông qua một thủ thuật phẫu thuật nhỏ.

understanding how pacemakers work is essential for patients.

Hiểu cách máy tạo nhịp tim hoạt động là điều cần thiết đối với bệnh nhân.

pacemakers can vary in size and features.

Máy tạo nhịp tim có thể khác nhau về kích thước và tính năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay