pacers

[Mỹ]/'peɪsə/
[Anh]/'pesɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó hoặc cái gì đó thiết lập nhịp độ
adj. một con ngựa đi nước kiệu hoặc đi với những bước ngắn, nhanh
n.một thiết bị điều khiển và duy trì tốc độ đồng nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

cardiac pacer

điều hòa nhịp tim

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay