pachyderms

[Mỹ]/ˈpækɪdɜːmz/
[Anh]/ˈpækɪdɜrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có da dày lớn (như voi và tê giác); theo nghĩa bóng, những người có da dày hoặc vô cảm; những cá nhân chậm hiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

pachyderms in nature

pachyderms trong tự nhiên

pachyderms and conservation

pachyderms và bảo tồn

pachyderms are large

pachyderms rất lớn

pachyderms in zoos

pachyderms trong vườn thú

pachyderms in africa

pachyderms ở châu Phi

pachyderms and habitat

pachyderms và môi trường sống

pachyderms are endangered

pachyderms đang bị đe dọa

pachyderms in herds

pachyderms trong đàn

pachyderms and elephants

pachyderms và voi

pachyderms in asia

pachyderms ở châu Á

Câu ví dụ

pachyderms like elephants are known for their intelligence.

Những con tê giác như voi nổi tiếng về trí thông minh của chúng.

conservation efforts are crucial for protecting pachyderms in the wild.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ tê giác trong tự nhiên.

pachyderms can communicate with each other through vocalizations.

Tê giác có thể giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.

many tourists flock to africa to see pachyderms in their natural habitat.

Nhiều khách du lịch đổ xô đến châu Phi để nhìn thấy tê giác trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

pachyderms have thick skin that protects them from harsh environments.

Tê giác có làn da dày giúp bảo vệ chúng khỏi môi trường khắc nghiệt.

research on pachyderms helps us understand their social structures.

Nghiên cứu về tê giác giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.

many species of pachyderms are endangered due to poaching.

Nhiều loài tê giác đang bị đe dọa bởi nạn săn trộm.

pachyderms play a vital role in their ecosystems.

Tê giác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

zoos often have educational programs about pachyderms.

Các vườn thú thường có các chương trình giáo dục về tê giác.

the study of pachyderms can shed light on their evolutionary history.

Nghiên cứu về tê giác có thể làm sáng tỏ lịch sử tiến hóa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay