| số nhiều | pachytenes |
pachytene stage
giai đoạn pachytene
pachytene checkpoint
điểm kiểm tra pachytene
pachytene formation
sự hình thành pachytene
pachytene nucleus
nhân pachytene
pachytene pairing
sự ghép cặp pachytene
pachytene recombination
tái tổ hợp pachytene
pachytene genes
gen pachytene
pachytene chromosomes
nhiễm sắc thể pachytene
pachytene interval
khoảng thời gian pachytene
pachytene analysis
phân tích pachytene
pachytene is a stage in the prophase of meiosis.
pachytene là một giai đoạn trong pha chín của giảm phân.
during pachytene, homologous chromosomes undergo genetic recombination.
trong giai đoạn pachytene, các nhiễm sắc thể tương đồng trải qua tái tổ hợp di truyền.
pachytene is characterized by the pairing of homologous chromosomes.
pachytene được đặc trưng bởi sự ghép cặp của các nhiễm sắc thể tương đồng.
research on pachytene can help understand genetic diversity.
nghiên cứu về pachytene có thể giúp hiểu về sự đa dạng di truyền.
scientists study pachytene to learn about meiosis processes.
các nhà khoa học nghiên cứu pachytene để tìm hiểu về các quá trình giảm phân.
pachytene is essential for proper chromosome segregation.
pachytene rất quan trọng cho sự phân ly nhiễm sắc thể đúng cách.
errors during pachytene can lead to genetic disorders.
các lỗi trong quá trình pachytene có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.
the study of pachytene can provide insights into fertility issues.
nghiên cứu về pachytene có thể cung cấp những hiểu biết về các vấn đề về sinh sản.
pachytene occurs after zygotene in meiosis.
pachytene xảy ra sau giai đoạn zygotene trong giảm phân.
understanding the mechanisms of pachytene is crucial for genetics.
hiểu các cơ chế của pachytene rất quan trọng đối với di truyền học.
pachytene stage
giai đoạn pachytene
pachytene checkpoint
điểm kiểm tra pachytene
pachytene formation
sự hình thành pachytene
pachytene nucleus
nhân pachytene
pachytene pairing
sự ghép cặp pachytene
pachytene recombination
tái tổ hợp pachytene
pachytene genes
gen pachytene
pachytene chromosomes
nhiễm sắc thể pachytene
pachytene interval
khoảng thời gian pachytene
pachytene analysis
phân tích pachytene
pachytene is a stage in the prophase of meiosis.
pachytene là một giai đoạn trong pha chín của giảm phân.
during pachytene, homologous chromosomes undergo genetic recombination.
trong giai đoạn pachytene, các nhiễm sắc thể tương đồng trải qua tái tổ hợp di truyền.
pachytene is characterized by the pairing of homologous chromosomes.
pachytene được đặc trưng bởi sự ghép cặp của các nhiễm sắc thể tương đồng.
research on pachytene can help understand genetic diversity.
nghiên cứu về pachytene có thể giúp hiểu về sự đa dạng di truyền.
scientists study pachytene to learn about meiosis processes.
các nhà khoa học nghiên cứu pachytene để tìm hiểu về các quá trình giảm phân.
pachytene is essential for proper chromosome segregation.
pachytene rất quan trọng cho sự phân ly nhiễm sắc thể đúng cách.
errors during pachytene can lead to genetic disorders.
các lỗi trong quá trình pachytene có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.
the study of pachytene can provide insights into fertility issues.
nghiên cứu về pachytene có thể cung cấp những hiểu biết về các vấn đề về sinh sản.
pachytene occurs after zygotene in meiosis.
pachytene xảy ra sau giai đoạn zygotene trong giảm phân.
understanding the mechanisms of pachytene is crucial for genetics.
hiểu các cơ chế của pachytene rất quan trọng đối với di truyền học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay