los padres
các bậc phụ huynh
padres y madres
cha mẹ
padres adoptivos
cha nuôi
padres solteros
cha mẹ độc thân
padres responsables
cha mẹ có trách nhiệm
padres de familia
cha mẹ trong gia đình
padres en línea
cha mẹ trực tuyến
padres ocupados
cha mẹ bận rộn
padres cariñosos
cha mẹ yêu thương
padres estrictos
cha mẹ nghiêm khắc
my padres always support my dreams.
Những người cha luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.
padres play a crucial role in a child's development.
Những người cha đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.
many padres volunteer at their children's schools.
Nhiều người cha tình nguyện tại trường học của con cái họ.
padres should communicate openly with their kids.
Những người cha nên giao tiếp cởi mở với con cái của họ.
some padres find it challenging to balance work and family.
Một số người cha thấy khó khăn để cân bằng giữa công việc và gia đình.
padres often attend parent-teacher meetings.
Những người cha thường tham dự các cuộc họp phụ huynh - giáo viên.
good padres set a positive example for their children.
Những người cha tốt tạo ra một tấm gương tích cực cho con cái của họ.
padres can help their kids with homework.
Những người cha có thể giúp con cái của họ làm bài tập.
many padres encourage their children to pursue sports.
Nhiều người cha khuyến khích con cái của họ theo đuổi thể thao.
padres often share family traditions with their kids.
Những người cha thường chia sẻ những truyền thống gia đình với con cái của họ.
los padres
các bậc phụ huynh
padres y madres
cha mẹ
padres adoptivos
cha nuôi
padres solteros
cha mẹ độc thân
padres responsables
cha mẹ có trách nhiệm
padres de familia
cha mẹ trong gia đình
padres en línea
cha mẹ trực tuyến
padres ocupados
cha mẹ bận rộn
padres cariñosos
cha mẹ yêu thương
padres estrictos
cha mẹ nghiêm khắc
my padres always support my dreams.
Những người cha luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.
padres play a crucial role in a child's development.
Những người cha đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.
many padres volunteer at their children's schools.
Nhiều người cha tình nguyện tại trường học của con cái họ.
padres should communicate openly with their kids.
Những người cha nên giao tiếp cởi mở với con cái của họ.
some padres find it challenging to balance work and family.
Một số người cha thấy khó khăn để cân bằng giữa công việc và gia đình.
padres often attend parent-teacher meetings.
Những người cha thường tham dự các cuộc họp phụ huynh - giáo viên.
good padres set a positive example for their children.
Những người cha tốt tạo ra một tấm gương tích cực cho con cái của họ.
padres can help their kids with homework.
Những người cha có thể giúp con cái của họ làm bài tập.
many padres encourage their children to pursue sports.
Nhiều người cha khuyến khích con cái của họ theo đuổi thể thao.
padres often share family traditions with their kids.
Những người cha thường chia sẻ những truyền thống gia đình với con cái của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay