old pagers
các máy nhắn tin cũ
digital pagers
các máy nhắn tin kỹ thuật số
medical pagers
các máy nhắn tin y tế
emergency pagers
các máy nhắn tin khẩn cấp
wireless pagers
các máy nhắn tin không dây
pager system
hệ thống nhắn tin
pager alerts
cảnh báo máy nhắn tin
pager services
dịch vụ nhắn tin
pager devices
thiết bị nhắn tin
pager notifications
thông báo máy nhắn tin
many hospitals still use pagers for urgent communication.
Nhiều bệnh viện vẫn còn sử dụng pager cho liên lạc khẩn cấp.
pagers were once a popular way to stay connected.
Pager từng là một cách phổ biến để giữ liên lạc.
he forgot to charge his pager before the meeting.
Anh ấy quên sạc pager của mình trước cuộc họp.
some professionals prefer pagers over smartphones for work.
Một số chuyên gia thích sử dụng pager hơn smartphone cho công việc.
she received an important message on her pager.
Cô ấy nhận được một tin nhắn quan trọng trên pager của mình.
pagers can be more reliable in areas with poor cell service.
Pager có thể đáng tin cậy hơn ở những khu vực có dịch vụ di động kém.
the company issued pagers to all employees for better communication.
Công ty đã cấp pager cho tất cả nhân viên để cải thiện khả năng giao tiếp.
he felt nostalgic when he found his old pager.
Anh ấy cảm thấy hoài niệm khi tìm thấy chiếc pager cũ của mình.
pagers are still used in some industries for quick alerts.
Pager vẫn còn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp để gửi cảnh báo nhanh chóng.
she always kept her pager on vibrate mode during meetings.
Cô ấy luôn để pager của mình ở chế độ rung trong các cuộc họp.
old pagers
các máy nhắn tin cũ
digital pagers
các máy nhắn tin kỹ thuật số
medical pagers
các máy nhắn tin y tế
emergency pagers
các máy nhắn tin khẩn cấp
wireless pagers
các máy nhắn tin không dây
pager system
hệ thống nhắn tin
pager alerts
cảnh báo máy nhắn tin
pager services
dịch vụ nhắn tin
pager devices
thiết bị nhắn tin
pager notifications
thông báo máy nhắn tin
many hospitals still use pagers for urgent communication.
Nhiều bệnh viện vẫn còn sử dụng pager cho liên lạc khẩn cấp.
pagers were once a popular way to stay connected.
Pager từng là một cách phổ biến để giữ liên lạc.
he forgot to charge his pager before the meeting.
Anh ấy quên sạc pager của mình trước cuộc họp.
some professionals prefer pagers over smartphones for work.
Một số chuyên gia thích sử dụng pager hơn smartphone cho công việc.
she received an important message on her pager.
Cô ấy nhận được một tin nhắn quan trọng trên pager của mình.
pagers can be more reliable in areas with poor cell service.
Pager có thể đáng tin cậy hơn ở những khu vực có dịch vụ di động kém.
the company issued pagers to all employees for better communication.
Công ty đã cấp pager cho tất cả nhân viên để cải thiện khả năng giao tiếp.
he felt nostalgic when he found his old pager.
Anh ấy cảm thấy hoài niệm khi tìm thấy chiếc pager cũ của mình.
pagers are still used in some industries for quick alerts.
Pager vẫn còn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp để gửi cảnh báo nhanh chóng.
she always kept her pager on vibrate mode during meetings.
Cô ấy luôn để pager của mình ở chế độ rung trong các cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay