paintbrushes

[Mỹ]/ˈpeɪntbrʌʃɪz/
[Anh]/ˈpeɪntˌbrʌʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ được sử dụng để sơn

Cụm từ & Cách kết hợp

paintbrushes for kids

bút vẽ cho trẻ em

paintbrushes and colors

bút vẽ và màu sắc

paintbrushes in hand

bút vẽ trong tay

paintbrushes for art

bút vẽ cho nghệ thuật

paintbrushes on canvas

bút vẽ trên canvas

paintbrushes for beginners

bút vẽ cho người mới bắt đầu

paintbrushes and tools

bút vẽ và dụng cụ

paintbrushes for painting

bút vẽ để vẽ

paintbrushes in art

bút vẽ trong nghệ thuật

paintbrushes for crafts

bút vẽ cho thủ công

Câu ví dụ

she bought a set of paintbrushes for her art class.

Cô ấy đã mua một bộ cọ vẽ cho lớp học nghệ thuật của mình.

he uses different paintbrushes for various painting techniques.

Anh ấy sử dụng các loại cọ vẽ khác nhau cho các kỹ thuật hội họa khác nhau.

the artist carefully cleaned her paintbrushes after each session.

Nghệ sĩ đã cẩn thận lau chùi cọ vẽ của mình sau mỗi buổi.

paintbrushes come in various sizes and shapes.

Cọ vẽ có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

he prefers synthetic paintbrushes for acrylic painting.

Anh ấy thích dùng cọ vẽ tổng hợp để vẽ acrylic.

using high-quality paintbrushes can improve your artwork.

Sử dụng cọ vẽ chất lượng cao có thể cải thiện tác phẩm nghệ thuật của bạn.

the children enjoyed painting with their new paintbrushes.

Những đứa trẻ rất thích vẽ tranh với bộ cọ vẽ mới của chúng.

she demonstrated how to hold paintbrushes correctly.

Cô ấy đã trình bày cách cầm cọ vẽ đúng cách.

after the painting class, we all shared our favorite paintbrushes.

Sau lớp học vẽ tranh, chúng tôi đều chia sẻ những chiếc cọ vẽ yêu thích của mình.

he has a collection of antique paintbrushes displayed in his studio.

Anh ấy có một bộ sưu tập các cây cọ vẽ cổ được trưng bày trong phòng tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay