paintsticks

[Mỹ]/ˈpeɪnstɪks/
[Anh]/ˈpeɪnstɪks/

Dịch

n. những thanh hoặc thanh nhỏ gọn của sơn đặc dùng để đánh dấu hoặc sơn.
v. bôi sơn ở dạng thanh lên một bề mặt (thứ ba số ngôi hiện tại: paintsticks; quá khứ: paintsticked; hiện tại phân từ: paintsticking).

Cụm từ & Cách kết hợp

these paintsticks

những cây sơn

wet paintsticks

cây sơn ướt

buy paintsticks

mua cây sơn

paintsticks are

cây sơn là

the paintsticks

những cây sơn

paintsticks dry

cây sơn khô

using paintsticks

sử dụng cây sơn

paintsticks cracked

cây sơn nứt

new paintsticks

cây sơn mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay