paisano

[Mỹ]/paɪˈzɑː.nəʊ/
[Anh]/paɪˈzɑː.noʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cư dân nông thôn; nông dân; đồng bào; bạn bè (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

paisano friend

người bạn paisano

paisano spirit

tinh thần paisano

paisano pride

niềm tự hào paisano

paisano culture

văn hóa paisano

paisano life

cuộc sống paisano

paisano unity

sự đoàn kết của paisano

paisano values

giá trị paisano

paisano community

cộng đồng paisano

paisano bond

mối liên kết paisano

paisano connection

kết nối paisano

Câu ví dụ

my paisano helped me with my homework.

bạn bè của tôi đã giúp tôi làm bài tập.

we had a great time at the festival, paisano!

chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại lễ hội, bạn bè!

he is a true paisano, always ready to lend a hand.

anh ấy thực sự là một người bạn, luôn sẵn lòng giúp đỡ.

let's meet up later, paisano.

gặp nhau sau nhé, bạn bè.

my paisano and i went hiking last weekend.

bạn bè của tôi và tôi đã đi leo núi vào cuối tuần trước.

don't worry, paisano, i've got your back.

đừng lo, bạn bè, tôi luôn ủng hộ bạn.

she introduced me to her paisano at the party.

cô ấy đã giới thiệu bạn bè của cô ấy với tôi tại bữa tiệc.

my paisano always knows how to cheer me up.

bạn bè của tôi luôn biết cách làm tôi vui lên.

we shared a meal together, just like paisanos do.

chúng tôi chia sẻ một bữa ăn với nhau, giống như những người bạn làm vậy.

it's great to catch up with my paisano after so long.

rất vui được gặp lại bạn bè của tôi sau một thời gian dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay