fresh pakchois
pak choi tươi
cooked pakchois
pak choi đã nấu chín
pakchois salad
salad pak choi
crispy pakchois
pak choi giòn
pakchois soup
súp pak choi
stir-fried pakchois
pak choi xào
pakchois recipe
công thức làm món pak choi
baby pakchois
pak choi non
pakchois leaves
lá pak choi
pakchois dish
món ăn với pak choi
i love adding pakchois to my stir-fry dishes.
Tôi thích thêm cải thìa vào các món xào của mình.
pakchois is a great source of vitamins and minerals.
Cải thìa là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she prefers pakchois over regular cabbage.
Cô ấy thích cải thìa hơn bắp cải thông thường.
we should buy some pakchois for the salad.
Chúng ta nên mua một ít cải thìa cho món salad.
pakchois can be used in soups and stews.
Cải thìa có thể được sử dụng trong súp và hầm.
my grandmother taught me how to cook pakchois.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách nấu cải thìa.
adding pakchois enhances the flavor of the dish.
Việc thêm cải thìa làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
pakchois is often found in asian cuisine.
Cải thìa thường thấy trong ẩm thực châu Á.
he grows pakchois in his backyard garden.
Anh ấy trồng cải thìa trong vườn sau nhà.
we enjoyed a delicious pakchois salad for lunch.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad cải thìa ngon tuyệt cho bữa trưa.
fresh pakchois
pak choi tươi
cooked pakchois
pak choi đã nấu chín
pakchois salad
salad pak choi
crispy pakchois
pak choi giòn
pakchois soup
súp pak choi
stir-fried pakchois
pak choi xào
pakchois recipe
công thức làm món pak choi
baby pakchois
pak choi non
pakchois leaves
lá pak choi
pakchois dish
món ăn với pak choi
i love adding pakchois to my stir-fry dishes.
Tôi thích thêm cải thìa vào các món xào của mình.
pakchois is a great source of vitamins and minerals.
Cải thìa là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she prefers pakchois over regular cabbage.
Cô ấy thích cải thìa hơn bắp cải thông thường.
we should buy some pakchois for the salad.
Chúng ta nên mua một ít cải thìa cho món salad.
pakchois can be used in soups and stews.
Cải thìa có thể được sử dụng trong súp và hầm.
my grandmother taught me how to cook pakchois.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách nấu cải thìa.
adding pakchois enhances the flavor of the dish.
Việc thêm cải thìa làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
pakchois is often found in asian cuisine.
Cải thìa thường thấy trong ẩm thực châu Á.
he grows pakchois in his backyard garden.
Anh ấy trồng cải thìa trong vườn sau nhà.
we enjoyed a delicious pakchois salad for lunch.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad cải thìa ngon tuyệt cho bữa trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay