palaeencephalon

[Mỹ]/ˌpæli.ɛnˈkɛfəlɒn/
[Anh]/ˌpæli.ɛnˈkɛfəlɑn/

Dịch

n. phần nguyên thủy của não, đặc biệt là não bộ, được cho là có nguồn gốc tiến hóa lâu đời hơn; 'não cũ'
Các dạng của từ
số nhiềupalaeencephalons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay