palaeogeologies reveal the ancient tectonic movements of the region.
Địa chất cổ sinh học tiết lộ các chuyển động kiến tạo cổ đại của khu vực.
the study of palaeogeologies helps us understand past climate changes.
Nghiên cứu địa chất cổ sinh học giúp chúng ta hiểu được những thay đổi khí hậu trong quá khứ.
researchers analyzed the palaeogeologies of the sedimentary basins.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích địa chất cổ sinh học của các bồn trầm tích.
palaeogeologies provide crucial evidence for plate tectonics theory.
Địa chất cổ sinh học cung cấp bằng chứng quan trọng cho lý thuyết kiến tạo mảng.
the museum's exhibit features stunning palaeogeologies from the paleozoic era.
Bảo tàng trưng bày những địa chất cổ sinh học ấn tượng từ kỷ Paleozoic.
comparative palaeogeologies show distinct differences between continents.
Địa chất cổ sinh học so sánh cho thấy những khác biệt rõ rệt giữa các lục địa.
advanced technology allows scientists to map palaeogeologies in greater detail.
Công nghệ tiên tiến cho phép các nhà khoa học lập bản đồ địa chất cổ sinh học với chi tiết cao hơn.
the textbook includes comprehensive chapters on palaeogeologies and stratigraphy.
Sách giáo khoa bao gồm các chương toàn diện về địa chất cổ sinh học và địa tầng học.
palaeogeologies of the area indicate it was once covered by shallow seas.
Địa chất cổ sinh học của khu vực cho thấy nó từng bị phủ bởi các biển nông.
fieldwork in remote locations uncovers new palaeogeologies every year.
Công tác khảo sát tại các khu vực hẻo lánh mỗi năm lại phát hiện ra những địa chất cổ sinh học mới.
the geological survey documented various palaeogeologies throughout the province.
Khảo sát địa chất đã ghi lại nhiều loại địa chất cổ sinh học khác nhau trên khắp tỉnh.
palaeogeologies reveal the ancient tectonic movements of the region.
Địa chất cổ sinh học tiết lộ các chuyển động kiến tạo cổ đại của khu vực.
the study of palaeogeologies helps us understand past climate changes.
Nghiên cứu địa chất cổ sinh học giúp chúng ta hiểu được những thay đổi khí hậu trong quá khứ.
researchers analyzed the palaeogeologies of the sedimentary basins.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích địa chất cổ sinh học của các bồn trầm tích.
palaeogeologies provide crucial evidence for plate tectonics theory.
Địa chất cổ sinh học cung cấp bằng chứng quan trọng cho lý thuyết kiến tạo mảng.
the museum's exhibit features stunning palaeogeologies from the paleozoic era.
Bảo tàng trưng bày những địa chất cổ sinh học ấn tượng từ kỷ Paleozoic.
comparative palaeogeologies show distinct differences between continents.
Địa chất cổ sinh học so sánh cho thấy những khác biệt rõ rệt giữa các lục địa.
advanced technology allows scientists to map palaeogeologies in greater detail.
Công nghệ tiên tiến cho phép các nhà khoa học lập bản đồ địa chất cổ sinh học với chi tiết cao hơn.
the textbook includes comprehensive chapters on palaeogeologies and stratigraphy.
Sách giáo khoa bao gồm các chương toàn diện về địa chất cổ sinh học và địa tầng học.
palaeogeologies of the area indicate it was once covered by shallow seas.
Địa chất cổ sinh học của khu vực cho thấy nó từng bị phủ bởi các biển nông.
fieldwork in remote locations uncovers new palaeogeologies every year.
Công tác khảo sát tại các khu vực hẻo lánh mỗi năm lại phát hiện ra những địa chất cổ sinh học mới.
the geological survey documented various palaeogeologies throughout the province.
Khảo sát địa chất đã ghi lại nhiều loại địa chất cổ sinh học khác nhau trên khắp tỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay