| số nhiều | palankeens |
palankeen bearer
người khiêng kiệu
palankeen ride
đi xe kiệu
palankeen travels
hành trình kiệu
palankeen journey
hành trình kiệu
palankeen service
dịch vụ kiệu
palankeen transport
vận chuyển bằng kiệu
palankeen style
phong cách kiệu
palankeen tradition
truyền thống kiệu
palankeen ceremony
nghi lễ kiệu
palankeen culture
văn hóa kiệu
the nobleman arrived in a palankeen, carried by four men.
khi đó, vị quý tộc đã đến bằng kiệu, được bốn người khiêng.
during the festival, many palankeens were seen in the streets.
trong suốt lễ hội, rất nhiều kiệu được nhìn thấy trên đường phố.
she felt like royalty as she sat in the luxurious palankeen.
cô cảm thấy như một vị hoàng gia khi ngồi trong kiệu sang trọng.
the palankeen was beautifully decorated with intricate designs.
kiệu được trang trí lộng lẫy với những hoa văn phức tạp.
in ancient times, a palankeen was a symbol of status.
vào thời cổ đại, kiệu là biểu tượng của địa vị.
traveling by palankeen was a common practice among the elite.
việc di chuyển bằng kiệu là một thông lệ phổ biến trong giới thượng lưu.
the palankeen swayed gently as it was carried along the path.
kiệu lắc nhẹ nhàng khi được khiêng dọc theo con đường.
he ordered a palankeen for his wife to ensure her comfort.
anh đã yêu cầu một kiệu cho vợ mình để đảm bảo sự thoải mái của cô.
the palankeen bearers were well-trained and coordinated.
những người khiêng kiệu được đào tạo bài bản và phối hợp nhịp nhàng.
she waved to the crowd from her palankeen, smiling brightly.
cô vẫy tay chào đám đông từ trên kiệu, mỉm cười rạng rỡ.
palankeen bearer
người khiêng kiệu
palankeen ride
đi xe kiệu
palankeen travels
hành trình kiệu
palankeen journey
hành trình kiệu
palankeen service
dịch vụ kiệu
palankeen transport
vận chuyển bằng kiệu
palankeen style
phong cách kiệu
palankeen tradition
truyền thống kiệu
palankeen ceremony
nghi lễ kiệu
palankeen culture
văn hóa kiệu
the nobleman arrived in a palankeen, carried by four men.
khi đó, vị quý tộc đã đến bằng kiệu, được bốn người khiêng.
during the festival, many palankeens were seen in the streets.
trong suốt lễ hội, rất nhiều kiệu được nhìn thấy trên đường phố.
she felt like royalty as she sat in the luxurious palankeen.
cô cảm thấy như một vị hoàng gia khi ngồi trong kiệu sang trọng.
the palankeen was beautifully decorated with intricate designs.
kiệu được trang trí lộng lẫy với những hoa văn phức tạp.
in ancient times, a palankeen was a symbol of status.
vào thời cổ đại, kiệu là biểu tượng của địa vị.
traveling by palankeen was a common practice among the elite.
việc di chuyển bằng kiệu là một thông lệ phổ biến trong giới thượng lưu.
the palankeen swayed gently as it was carried along the path.
kiệu lắc nhẹ nhàng khi được khiêng dọc theo con đường.
he ordered a palankeen for his wife to ensure her comfort.
anh đã yêu cầu một kiệu cho vợ mình để đảm bảo sự thoải mái của cô.
the palankeen bearers were well-trained and coordinated.
những người khiêng kiệu được đào tạo bài bản và phối hợp nhịp nhàng.
she waved to the crowd from her palankeen, smiling brightly.
cô vẫy tay chào đám đông từ trên kiệu, mỉm cười rạng rỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay