palatable food
thực phẩm ngon miệng
palatable wine
rượu ngon miệng
palatable flavors
hương vị ngon miệng
a palatable solution to the problem.
một giải pháp khả thi cho vấn đề.
a very palatable local red wine.
một loại rượu vang đỏ địa phương rất dễ uống.
The company's first product was santonin –a palatable anti-parasitic which was an immediate success.
Sản phẩm đầu tiên của công ty là santonin – một loại thuốc chống ký sinh trùng dễ ăn và đạt được thành công ngay lập tức.
The food was not very palatable.
Thức ăn không được ngon cho lắm.
He tried to make the medicine more palatable by adding some sugar.
Anh ấy cố gắng làm cho thuốc trở nên dễ uống hơn bằng cách thêm một ít đường.
The chef worked hard to create a palatable dish for the customers.
Đầu bếp đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một món ăn ngon miệng cho khách hàng.
The wine was surprisingly palatable despite its low price.
Rượu vang ngạc nhiên là rất dễ uống mặc dù giá cả phải chăng.
They added herbs and spices to make the soup more palatable.
Họ thêm các loại thảo mộc và gia vị để làm cho món súp ngon miệng hơn.
The restaurant is known for its palatable desserts.
Nhà hàng nổi tiếng với những món tráng miệng ngon miệng.
She found the sushi to be very palatable.
Cô ấy thấy sushi rất dễ ăn.
The new recipe made the dish more palatable to a wider audience.
Công thức mới làm cho món ăn ngon miệng hơn đối với nhiều đối tượng hơn.
The hotel offers a variety of palatable options for breakfast.
Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn bữa sáng ngon miệng.
The soup was surprisingly palatable considering its simple ingredients.
Món súp ngạc nhiên là rất dễ ăn bất chấp những nguyên liệu đơn giản của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay