| ngôi thứ ba số ít | palatalizes |
| hiện tại phân từ | palatalizing |
| thì quá khứ | palatalized |
| quá khứ phân từ | palatalized |
palatalize sounds
làm thắt hóa âm thanh
palatalize consonants
làm thắt hóa phụ âm
palatalize vowels
làm thắt hóa nguyên âm
palatalize speech
làm thắt hóa giọng nói
palatalize articulation
làm thắt hóa cách phát âm
palatalize phonemes
làm thắt hóa âm vị
palatalize language
làm thắt hóa ngôn ngữ
palatalize dialects
làm thắt hóa phương ngữ
palatalize features
làm thắt hóa đặc điểm
palatalize forms
làm thắt hóa hình thức
we need to palatalize the consonants for better pronunciation.
Chúng ta cần làm cứng các phụ âm để phát âm tốt hơn.
teachers often encourage students to palatalize their speech.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh làm cứng giọng nói của họ.
in linguistics, palatalize refers to the modification of sounds.
Trong ngôn ngữ học, làm cứng đề cập đến việc sửa đổi âm thanh.
to improve clarity, try to palatalize your vowels.
Để cải thiện sự rõ ràng, hãy thử làm cứng các nguyên âm của bạn.
palatalizing certain sounds can change the meaning of words.
Việc làm cứng một số âm thanh có thể thay đổi ý nghĩa của từ.
he learned to palatalize his accent during speech therapy.
Anh ấy đã học cách làm cứng giọng điệu của mình trong quá trình trị liệu ngôn ngữ.
palatalize the letters to achieve a softer tone.
Làm cứng các chữ cái để đạt được âm điệu nhẹ nhàng hơn.
many languages require speakers to palatalize certain phonemes.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu người nói làm cứng một số phụ âm.
students practiced how to palatalize sounds in their lessons.
Học sinh thực hành cách làm cứng âm thanh trong các bài học của họ.
understanding how to palatalize will enhance your language skills.
Hiểu cách làm cứng sẽ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
palatalize sounds
làm thắt hóa âm thanh
palatalize consonants
làm thắt hóa phụ âm
palatalize vowels
làm thắt hóa nguyên âm
palatalize speech
làm thắt hóa giọng nói
palatalize articulation
làm thắt hóa cách phát âm
palatalize phonemes
làm thắt hóa âm vị
palatalize language
làm thắt hóa ngôn ngữ
palatalize dialects
làm thắt hóa phương ngữ
palatalize features
làm thắt hóa đặc điểm
palatalize forms
làm thắt hóa hình thức
we need to palatalize the consonants for better pronunciation.
Chúng ta cần làm cứng các phụ âm để phát âm tốt hơn.
teachers often encourage students to palatalize their speech.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh làm cứng giọng nói của họ.
in linguistics, palatalize refers to the modification of sounds.
Trong ngôn ngữ học, làm cứng đề cập đến việc sửa đổi âm thanh.
to improve clarity, try to palatalize your vowels.
Để cải thiện sự rõ ràng, hãy thử làm cứng các nguyên âm của bạn.
palatalizing certain sounds can change the meaning of words.
Việc làm cứng một số âm thanh có thể thay đổi ý nghĩa của từ.
he learned to palatalize his accent during speech therapy.
Anh ấy đã học cách làm cứng giọng điệu của mình trong quá trình trị liệu ngôn ngữ.
palatalize the letters to achieve a softer tone.
Làm cứng các chữ cái để đạt được âm điệu nhẹ nhàng hơn.
many languages require speakers to palatalize certain phonemes.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu người nói làm cứng một số phụ âm.
students practiced how to palatalize sounds in their lessons.
Học sinh thực hành cách làm cứng âm thanh trong các bài học của họ.
understanding how to palatalize will enhance your language skills.
Hiểu cách làm cứng sẽ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay