palatorrhaphy

[Mỹ]/ˌpæləˈtrəfi/
[Anh]/ˌpæləˈtrəfi/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

palatorrhaphy procedure

post-palatorrhaphy care

palatorrhaphy surgery

palatorrhaphy performed

palatorrhaphy techniques

palatorrhaphy required

palatorrhaphy patient

palatorrhaphy recovery

palatorrhaphy complication

palatorrhaphy history

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay