palefaces arrived
những người da trắng đã đến
calling palefaces
đang gọi những người da trắng
palefaces settled
những người da trắng đã định cư
those palefaces
những người da trắng đó
palefaces watching
những người da trắng đang quan sát
angry palefaces
những người da trắng tức giận
palefaces leaving
những người da trắng đang rời đi
new palefaces
những người da trắng mới
seeing palefaces
đang nhìn thấy những người da trắng
rich palefaces
những người da trắng giàu có
the old prospector warned the newcomers about the dangers of the desert, especially from the palefaces.
Người thợ lặn kỳ cựu đã cảnh báo những người mới đến về những nguy hiểm của sa mạc, đặc biệt là từ những người da trắng.
the tribe viewed the palefaces with a mixture of curiosity and suspicion.
Tribe nhìn nhận những người da trắng với sự pha trộn giữa tò mò và nghi ngờ.
many palefaces sought their fortune in the gold rush, hoping to strike it rich.
Nhiều người da trắng tìm kiếm vận may của họ trong cơn sốt vàng, hy vọng sẽ trở nên giàu có.
the palefaces brought new technologies and diseases to the land.
Người da trắng mang theo những công nghệ mới và các bệnh tật đến với đất nước.
the treaty negotiations between the tribe and the palefaces were fraught with tension.
Các cuộc đàm phán hiệp ước giữa bộ lạc và người da trắng đầy căng thẳng.
the palefaces established trading posts and forts throughout the territory.
Người da trắng đã thiết lập các trạm buôn bán và các pháo đài khắp cả vùng lãnh thổ.
the palefaces’ expansion pushed the indigenous people further west.
Sự mở rộng của người da trắng đã đẩy người bản địa đi xa hơn về phía tây.
the palefaces often disregarded the indigenous cultures and traditions.
Người da trắng thường không quan tâm đến văn hóa và truyền thống của người bản địa.
the palefaces’ arrival marked a significant turning point in the region’s history.
Sự đến của người da trắng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử khu vực.
the palefaces’ influence grew steadily as they gained more power.
Ảnh hưởng của người da trắng tăng lên ổn định khi họ giành được nhiều quyền lực hơn.
the palefaces’ presence altered the landscape and the way of life for many.
Sự hiện diện của người da trắng đã thay đổi cảnh quan và lối sống của nhiều người.
palefaces arrived
những người da trắng đã đến
calling palefaces
đang gọi những người da trắng
palefaces settled
những người da trắng đã định cư
those palefaces
những người da trắng đó
palefaces watching
những người da trắng đang quan sát
angry palefaces
những người da trắng tức giận
palefaces leaving
những người da trắng đang rời đi
new palefaces
những người da trắng mới
seeing palefaces
đang nhìn thấy những người da trắng
rich palefaces
những người da trắng giàu có
the old prospector warned the newcomers about the dangers of the desert, especially from the palefaces.
Người thợ lặn kỳ cựu đã cảnh báo những người mới đến về những nguy hiểm của sa mạc, đặc biệt là từ những người da trắng.
the tribe viewed the palefaces with a mixture of curiosity and suspicion.
Tribe nhìn nhận những người da trắng với sự pha trộn giữa tò mò và nghi ngờ.
many palefaces sought their fortune in the gold rush, hoping to strike it rich.
Nhiều người da trắng tìm kiếm vận may của họ trong cơn sốt vàng, hy vọng sẽ trở nên giàu có.
the palefaces brought new technologies and diseases to the land.
Người da trắng mang theo những công nghệ mới và các bệnh tật đến với đất nước.
the treaty negotiations between the tribe and the palefaces were fraught with tension.
Các cuộc đàm phán hiệp ước giữa bộ lạc và người da trắng đầy căng thẳng.
the palefaces established trading posts and forts throughout the territory.
Người da trắng đã thiết lập các trạm buôn bán và các pháo đài khắp cả vùng lãnh thổ.
the palefaces’ expansion pushed the indigenous people further west.
Sự mở rộng của người da trắng đã đẩy người bản địa đi xa hơn về phía tây.
the palefaces often disregarded the indigenous cultures and traditions.
Người da trắng thường không quan tâm đến văn hóa và truyền thống của người bản địa.
the palefaces’ arrival marked a significant turning point in the region’s history.
Sự đến của người da trắng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử khu vực.
the palefaces’ influence grew steadily as they gained more power.
Ảnh hưởng của người da trắng tăng lên ổn định khi họ giành được nhiều quyền lực hơn.
the palefaces’ presence altered the landscape and the way of life for many.
Sự hiện diện của người da trắng đã thay đổi cảnh quan và lối sống của nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay