palefaces

[Mỹ]/[ˈpeɪlfeɪs]/
[Anh]/[ˈpeɪlfeɪs]/

Dịch

n. Người da trắng; đặc biệt là người Mỹ; (Lịch sử) Một từ mang tính khinh miệt được người bản địa Mỹ sử dụng để chỉ những người định cư da trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

palefaces arrived

những người da trắng đã đến

calling palefaces

đang gọi những người da trắng

palefaces settled

những người da trắng đã định cư

those palefaces

những người da trắng đó

palefaces watching

những người da trắng đang quan sát

angry palefaces

những người da trắng tức giận

palefaces leaving

những người da trắng đang rời đi

new palefaces

những người da trắng mới

seeing palefaces

đang nhìn thấy những người da trắng

rich palefaces

những người da trắng giàu có

Câu ví dụ

the old prospector warned the newcomers about the dangers of the desert, especially from the palefaces.

Người thợ lặn kỳ cựu đã cảnh báo những người mới đến về những nguy hiểm của sa mạc, đặc biệt là từ những người da trắng.

the tribe viewed the palefaces with a mixture of curiosity and suspicion.

Tribe nhìn nhận những người da trắng với sự pha trộn giữa tò mò và nghi ngờ.

many palefaces sought their fortune in the gold rush, hoping to strike it rich.

Nhiều người da trắng tìm kiếm vận may của họ trong cơn sốt vàng, hy vọng sẽ trở nên giàu có.

the palefaces brought new technologies and diseases to the land.

Người da trắng mang theo những công nghệ mới và các bệnh tật đến với đất nước.

the treaty negotiations between the tribe and the palefaces were fraught with tension.

Các cuộc đàm phán hiệp ước giữa bộ lạc và người da trắng đầy căng thẳng.

the palefaces established trading posts and forts throughout the territory.

Người da trắng đã thiết lập các trạm buôn bán và các pháo đài khắp cả vùng lãnh thổ.

the palefaces’ expansion pushed the indigenous people further west.

Sự mở rộng của người da trắng đã đẩy người bản địa đi xa hơn về phía tây.

the palefaces often disregarded the indigenous cultures and traditions.

Người da trắng thường không quan tâm đến văn hóa và truyền thống của người bản địa.

the palefaces’ arrival marked a significant turning point in the region’s history.

Sự đến của người da trắng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử khu vực.

the palefaces’ influence grew steadily as they gained more power.

Ảnh hưởng của người da trắng tăng lên ổn định khi họ giành được nhiều quyền lực hơn.

the palefaces’ presence altered the landscape and the way of life for many.

Sự hiện diện của người da trắng đã thay đổi cảnh quan và lối sống của nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay