paleoarchaeology

[US]//ˌpælɪəˈkærɪədʒələdʒi//
[UK]//ˌpeɪlioʊˈkærɪədʒələdʒi//

Translation

n. Việc nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại và các hiện vật của chúng, đặc biệt là những thứ từ thời tiền sử; ngành khảo cổ học chuyên nghiên cứu các nền văn hóa con người sơ khai nhất và các di tích vật chất của chúng.

Phrases & Collocations

paleoarchaeology research

Nghiên cứu khảo cổ học tiền sử

study paleoarchaeology

Đào tạo khảo cổ học tiền sử

paleoarchaeology findings

Kết quả khảo cổ học tiền sử

advances in paleoarchaeology

Tiến bộ trong khảo cổ học tiền sử

field paleoarchaeology

Khảo cổ học tiền sử ngoài thực địa

paleoarchaeology data

Dữ liệu khảo cổ học tiền sử

modern paleoarchaeology

Khảo cổ học tiền sử hiện đại

develop paleoarchaeology

Phát triển khảo cổ học tiền sử

paleoarchaeology methods

Phương pháp khảo cổ học tiền sử

apply paleoarchaeology

Ứng dụng khảo cổ học tiền sử

Example Sentences

paleoarchaeology reveals how early humans adapted to shifting climates through their tool use.

Địa chất học cổ đại cho thấy cách con người nguyên thủy thích nghi với sự thay đổi khí hậu thông qua việc sử dụng công cụ của họ.

the latest paleoarchaeology project in the levant has uncovered a series of ancient fire pits.

Dự án địa chất học cổ đại mới nhất ở Levant đã phát hiện ra một loạt hố lửa cổ đại.

researchers apply innovative imaging techniques to paleoarchaeology to map buried structures without excavation.

Nghiên cứu viên áp dụng các kỹ thuật hình ảnh sáng tạo vào địa chất học cổ đại để lập bản đồ các cấu trúc bị chôn vùi mà không cần khai quật.

paleoarchaeology data suggest that nomadic groups established semi-permanent camps near river valleys.

Dữ liệu địa chất học cổ đại cho thấy các nhóm du mục đã thiết lập các trại bán cố định gần các thung lũng sông.

a multidisciplinary team uses paleoarchaeology methods to reconstruct prehistoric diet patterns.

Một nhóm đa ngành sử dụng các phương pháp địa chất học cổ đại để tái tạo các mô hình chế độ ăn uống tiền sử.

paleoarchaeology studies have revised the timeline of human migration into north america.

Các nghiên cứu địa chất học cổ đại đã điều chỉnh lại thời gian di cư của con người vào Bắc Mỹ.

the field of paleoarchaeology integrates geology, biology, and anthropology to understand past environments.

Lĩnh vực địa chất học cổ đại kết hợp địa chất, sinh học và nhân học để hiểu về môi trường trong quá khứ.

new paleoarchaeology findings indicate that stone tools were used for woodworking as early as 300,000 years ago.

Các phát hiện mới trong địa chất học cổ đại cho thấy các công cụ đá đã được sử dụng để chế tác gỗ sớm nhất từ 300.000 năm trước.

paleoarchaeology surveys in the sahara have identified fossilized footprints that trace early human routes.

Các cuộc khảo sát địa chất học cổ đại ở sa mạc Sahara đã xác định các dấu chân hóa thạch theo dõi các tuyến đường của con người nguyên thủy.

excavations guided by paleoarchaeology principles have uncovered previously unknown burial practices.

Các cuộc khai quật được hướng dẫn bởi các nguyên tắc địa chất học cổ đại đã phát hiện ra các phong tục chôn cất chưa từng biết đến trước đó.

paleoarchaeology evidence from coastal sites supports the hypothesis of maritime resource exploitation.

Bằng chứng địa chất học cổ đại từ các khu vực ven biển hỗ trợ giả thuyết khai thác tài nguyên biển.

the interdisciplinary nature of paleoarchaeology fosters collaboration between archaeologists and earth scientists.

Tính chất liên ngành của địa chất học cổ đại thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhà khảo cổ học và các nhà khoa học trái đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now