paleoethnography

[Mỹ]//ˌpæl.i.əʊ.ɛθˈnɒɡ.rə.fi//
[Anh]//ˌpæl.i.oʊ.ɛθˈnɑː.ɡrə.fi//

Dịch

n. Nhánh của nhân học nghiên cứu về các dân tộc và văn hóa tiền sử.
Các dạng của từ
số nhiềupaleoethnographies

Cụm từ & Cách kết hợp

paleoethnography research

Nghiên cứu paleoethnography

paleoethnography methods

Phương pháp paleoethnography

paleoethnography studies

Nghiên cứu paleoethnography

ancient paleoethnography

Paleoethnography cổ đại

modern paleoethnography

Paleoethnography hiện đại

paleoethnography techniques

Kỹ thuật paleoethnography

paleoethnography findings

Kết quả paleoethnography

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay