palisading cells
tế bào xếp lát
palisading nuclei
nhân tế bào xếp lát
palisading pattern
mẫu xếp lát
palisading layers
lớp xếp lát
palisading arrangement
bố trí xếp lát
palisading structure
cấu trúc xếp lát
palisading growth
sự phát triển xếp lát
palisading morphology
hình thái học xếp lát
palisading effect
hiệu ứng xếp lát
palisading features
đặc điểm xếp lát
the palisading trees provided excellent shelter from the wind.
Những hàng cây rào chắn cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời khỏi gió.
the artist used palisading lines to create a sense of depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường kẻ rào chắn để tạo ra cảm giác chiều sâu trong bức tranh.
the ancient fortress was built with palisading walls for defense.
Nền tảng của pháo đài cổ được xây dựng với các bức tường rào chắn để phòng thủ.
they decided to enhance the garden with palisading plants.
Họ quyết định làm đẹp khu vườn bằng các loại cây rào chắn.
the palisading effect in the landscape design added visual interest.
Hiệu ứng rào chắn trong thiết kế cảnh quan đã thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.
wildlife often thrives in areas with palisading vegetation.
Động vật hoang dã thường phát triển mạnh ở những khu vực có thảm thực vật rào chắn.
the palisading structure of the fence kept the animals safe.
Cấu trúc rào chắn của hàng rào đã giữ cho động vật an toàn.
her hairstyle featured palisading braids that looked stunning.
Kiểu tóc của cô ấy có những kiểu tết rào chắn trông rất tuyệt vời.
the palisading style of the architecture was inspired by nature.
Phong cách kiến trúc rào chắn lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
in the game, players can build palisading defenses to protect their territory.
Trong trò chơi, người chơi có thể xây dựng các công trình phòng thủ rào chắn để bảo vệ lãnh thổ của họ.
palisading cells
tế bào xếp lát
palisading nuclei
nhân tế bào xếp lát
palisading pattern
mẫu xếp lát
palisading layers
lớp xếp lát
palisading arrangement
bố trí xếp lát
palisading structure
cấu trúc xếp lát
palisading growth
sự phát triển xếp lát
palisading morphology
hình thái học xếp lát
palisading effect
hiệu ứng xếp lát
palisading features
đặc điểm xếp lát
the palisading trees provided excellent shelter from the wind.
Những hàng cây rào chắn cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời khỏi gió.
the artist used palisading lines to create a sense of depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường kẻ rào chắn để tạo ra cảm giác chiều sâu trong bức tranh.
the ancient fortress was built with palisading walls for defense.
Nền tảng của pháo đài cổ được xây dựng với các bức tường rào chắn để phòng thủ.
they decided to enhance the garden with palisading plants.
Họ quyết định làm đẹp khu vườn bằng các loại cây rào chắn.
the palisading effect in the landscape design added visual interest.
Hiệu ứng rào chắn trong thiết kế cảnh quan đã thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.
wildlife often thrives in areas with palisading vegetation.
Động vật hoang dã thường phát triển mạnh ở những khu vực có thảm thực vật rào chắn.
the palisading structure of the fence kept the animals safe.
Cấu trúc rào chắn của hàng rào đã giữ cho động vật an toàn.
her hairstyle featured palisading braids that looked stunning.
Kiểu tóc của cô ấy có những kiểu tết rào chắn trông rất tuyệt vời.
the palisading style of the architecture was inspired by nature.
Phong cách kiến trúc rào chắn lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
in the game, players can build palisading defenses to protect their territory.
Trong trò chơi, người chơi có thể xây dựng các công trình phòng thủ rào chắn để bảo vệ lãnh thổ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay