palliable

[Mỹ]//ˈpæliəbl//
[Anh]//ˈpæliəbl//

Dịch

adj. (của một bệnh, tình trạng hoặc triệu chứng) có thể được làm dịu hoặc dễ chịu hơn mà không cần chữa khỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

palliable pain

triệu chứng có thể giảm nhẹ

palliable symptoms

triệu chứng có thể giảm nhẹ

palliable condition

tình trạng có thể giảm nhẹ

palliable effects

ảnh hưởng có thể giảm nhẹ

palliable issues

vấn đề có thể giảm nhẹ

palliable problems

vấn đề có thể giảm nhẹ

palliable concerns

nỗi lo có thể giảm nhẹ

palliable conditions

tình trạng có thể giảm nhẹ

palliable aspects

khía cạnh có thể giảm nhẹ

palliable factors

yếu tố có thể giảm nhẹ

Câu ví dụ

the doctor assured him that his chronic back pain was palliable with a new regimen of physical therapy and medication.

Bác sĩ đã đảm bảo với anh ấy rằng cơn đau lưng mãn tính của anh ấy có thể được giảm nhẹ bằng một chế độ vật lý trị liệu và thuốc mới.

although the disease was incurable, many of its distressing symptoms remained palliable through specialized care.

Mặc dù căn bệnh không thể chữa khỏi, nhiều triệu chứng gây khó chịu của nó vẫn có thể được giảm nhẹ thông qua chăm sóc chuyên biệt.

the committee debated whether the environmental damage caused by the factory was actually palliable given the current technology.

Hội đồng tranh luận xem liệu thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra có thực sự có thể được giảm nhẹ với công nghệ hiện tại hay không.

therapists work tirelessly to ensure the emotional trauma experienced by the victims is palliable over time.

Các nhà trị liệu không ngừng nỗ lực để đảm bảo chấn thương tâm lý mà các nạn nhân trải qua có thể được giảm nhẹ theo thời gian.

engineers determined that the structural vibrations in the new bridge were easily palliable by adding extra supports.

Kỹ sư xác định rằng các rung động cấu trúc trong cây cầu mới có thể dễ dàng được giảm nhẹ bằng cách thêm các hỗ trợ bổ sung.

without proper funding, the city's budget deficit will hardly be palliable before the end of the fiscal year.

Không có nguồn tài chính hợp lý, thâm hụt ngân sách của thành phố sẽ khó có thể được giảm nhẹ trước cuối năm tài chính.

she wondered if the social inequality deeply rooted in the system was truly palliable by legislation alone.

Cô ấy tự hỏi liệu bất bình đẳng xã hội sâu sắc trong hệ thống có thực sự có thể được giảm nhẹ chỉ bằng luật pháp hay không.

fortunately, the severe side effects of the treatment proved to be palliable with simple dietary changes.

May mắn thay, các tác dụng phụ nghiêm trọng của phương pháp điều trị đã được chứng minh là có thể giảm nhẹ bằng những thay đổi đơn giản trong chế độ ăn uống.

the diplomat argued that the conflict between the two neighboring nations was still palliable through peaceful negotiation.

Đại sứ khẳng định rằng xung đột giữa hai quốc gia láng giềng vẫn có thể được giảm nhẹ thông qua đàm phán hòa bình.

experts suggest that the labor shortage in the service industry is palliable by offering better wages and benefits.

Các chuyên gia cho rằng tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành dịch vụ có thể được giảm nhẹ bằng cách cung cấp mức lương và phúc lợi tốt hơn.

the intense glare from the computer screen was palliable once he installed a specialized blue-light filter.

Ánh sáng chói lóa từ màn hình máy tính đã được giảm nhẹ sau khi anh cài đặt bộ lọc ánh sáng xanh chuyên dụng.

palliative care focuses on keeping patient discomfort palliable when a cure is no longer an option.

Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc duy trì sự khó chịu của bệnh nhân có thể được giảm nhẹ khi việc chữa khỏi không còn là lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay