pallone

[Mỹ]/pəˈləʊni/
[Anh]/pəˈloʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trò chơi thể thao của Ý tương tự như tennis hoặc bóng chuyền, được chơi bằng một dụng cụ hình trụ.
Các dạng của từ
số nhiềupallones

Câu ví dụ

the children kicked the pallone across the field during recess.

Trẻ em đá pallone qua sân trong giờ giải lao.

marco purchased a new pallone for the weekend soccer match.

Marco mua một pallone mới cho trận bóng đá cuối tuần.

the pallone rolled into the goal with surprising speed.

Pallone lăn vào khung thành với tốc độ bất ngờ.

she inflated the pallone before the championship game.

Cô ấy bơm đầy pallone trước trận đấu vô địch.

traditional italian pallone games require special leather balls.

Các trò chơi pallone truyền thống của Ý yêu cầu những quả bóng da đặc biệt.

the coach taught the players how to properly grip the pallone.

Huấn luyện viên dạy các cầu thủ cách cầm pallone đúng cách.

during the festival, participants threw colorful pallone in the air.

Trong lễ hội, các người tham gia ném những quả pallone màu sắc lên không trung.

the old pallone had faded colors but still worked perfectly.

Quả pallone cũ có màu mờ nhạt nhưng vẫn hoạt động hoàn hảo.

young athletes practiced dribbling the pallone around cones.

Các vận động viên trẻ tập sút bóng pallone quanh các cột tiêu.

the pallone bounced off the wall and returned to the player.

Pallone bật tường và quay lại với người chơi.

they stored the pallone in the equipment room after practice.

Họ cất pallone trong phòng trang thiết bị sau khi tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay