palmar flexion
gập lòng bàn tay
palmar surface
bề mặt lòng bàn tay
palmar grasp
nắm lòng bàn tay
palmar aponeurosis
áp xe màng dưới da lòng bàn tay
palmaris longus
cơ palmaris longus
palmar arch
cung bàn tay
palmar cutaneous
da cảm giác lòng bàn tay
palmar region
vùng lòng bàn tay
palmar nerve
dây thần kinh ở vùng lòng bàn tay
palmar side
bên lòng bàn tay
the palmar surface of the hand is often used in medical examinations.
bề mặt lòng bàn tay thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế.
she has a unique palmar grip that helps her excel in sports.
cô ấy có một kiểu cầm palmar độc đáo giúp cô ấy vượt trội trong thể thao.
palmar warts can be quite painful and require treatment.
các mụn cóc palmar có thể gây đau và cần điều trị.
he showed me the palmar reflex in infants during the demonstration.
anh ấy đã cho tôi thấy phản xạ palmar ở trẻ sơ sinh trong buổi trình diễn.
the palmar aspect of the hand is crucial for grip strength.
khía cạnh palmar của bàn tay rất quan trọng cho sức mạnh cầm nắm.
understanding the palmar anatomy helps in hand surgery.
hiểu giải phẫu học palmar giúp ích cho phẫu thuật bàn tay.
she felt a tingling sensation in her palmar region after the workout.
cô ấy cảm thấy tê ở vùng palmar sau khi tập luyện.
palmar flexion is important for many daily tasks.
palmar flexion rất quan trọng cho nhiều công việc hàng ngày.
he developed a condition affecting the palmar skin.
anh ấy đã phát triển một tình trạng ảnh hưởng đến da palmar.
the therapist focused on improving her palmar mobility.
nhà trị liệu tập trung vào việc cải thiện khả năng vận động palmar của cô ấy.
palmar flexion
gập lòng bàn tay
palmar surface
bề mặt lòng bàn tay
palmar grasp
nắm lòng bàn tay
palmar aponeurosis
áp xe màng dưới da lòng bàn tay
palmaris longus
cơ palmaris longus
palmar arch
cung bàn tay
palmar cutaneous
da cảm giác lòng bàn tay
palmar region
vùng lòng bàn tay
palmar nerve
dây thần kinh ở vùng lòng bàn tay
palmar side
bên lòng bàn tay
the palmar surface of the hand is often used in medical examinations.
bề mặt lòng bàn tay thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế.
she has a unique palmar grip that helps her excel in sports.
cô ấy có một kiểu cầm palmar độc đáo giúp cô ấy vượt trội trong thể thao.
palmar warts can be quite painful and require treatment.
các mụn cóc palmar có thể gây đau và cần điều trị.
he showed me the palmar reflex in infants during the demonstration.
anh ấy đã cho tôi thấy phản xạ palmar ở trẻ sơ sinh trong buổi trình diễn.
the palmar aspect of the hand is crucial for grip strength.
khía cạnh palmar của bàn tay rất quan trọng cho sức mạnh cầm nắm.
understanding the palmar anatomy helps in hand surgery.
hiểu giải phẫu học palmar giúp ích cho phẫu thuật bàn tay.
she felt a tingling sensation in her palmar region after the workout.
cô ấy cảm thấy tê ở vùng palmar sau khi tập luyện.
palmar flexion is important for many daily tasks.
palmar flexion rất quan trọng cho nhiều công việc hàng ngày.
he developed a condition affecting the palmar skin.
anh ấy đã phát triển một tình trạng ảnh hưởng đến da palmar.
the therapist focused on improving her palmar mobility.
nhà trị liệu tập trung vào việc cải thiện khả năng vận động palmar của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay