palpations

[Mỹ]/pælˈpeɪʃənz/
[Anh]/pælˈpeɪʃənz/

Dịch

n.hành động kiểm tra một phần của cơ thể bằng cách sờ mó

Cụm từ & Cách kết hợp

frequent palpations

nhịp đập thường xuyên

irregular palpations

nhịp đập không đều

rapid palpations

nhịp đập nhanh

occasional palpations

nhịp đập thỉnh thoảng

anxiety palpations

nhịp đập lo lắng

palpations symptom

triệu chứng của nhịp đập

palpations episode

tập nhịp đập

palpations assessment

đánh giá nhịp đập

palpations relief

giảm nhịp đập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay