palsgraves

[Mỹ]/ˈpælzɡreɪv/
[Anh]/ˈpælzɡreɪv/

Dịch

n.tiêu đề của một bá tước với quyền lực hoàng gia trong lãnh thổ của ông; tiêu đề của Bá tước Palatine

Cụm từ & Cách kết hợp

palsgrave dictionary

từ điển Palsgrave

palsgrave's work

công trình của Palsgrave

palsgrave's influence

sự ảnh hưởng của Palsgrave

palsgrave's legacy

di sản của Palsgrave

palsgrave text

văn bản của Palsgrave

palsgrave edition

bản xuất bản của Palsgrave

palsgrave grammar

ngữ pháp của Palsgrave

palsgrave manuscript

bản thảo của Palsgrave

palsgrave study

nghiên cứu của Palsgrave

palsgrave analysis

phân tích của Palsgrave

Câu ví dụ

he acted as a palsgrave in the local community.

anh ấy đóng vai trò là người hòa giải trong cộng đồng địa phương.

the palsgrave facilitated the discussions between the two groups.

người hòa giải đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa hai nhóm.

as a palsgrave, she helped resolve many conflicts.

với vai trò là người hòa giải, cô ấy đã giúp giải quyết nhiều mâu thuẫn.

they relied on their palsgrave for advice during tough times.

họ dựa vào người hòa giải của họ để được tư vấn trong những thời điểm khó khăn.

the palsgrave organized various events for the youth.

người hòa giải đã tổ chức nhiều sự kiện dành cho thanh niên.

being a palsgrave requires strong communication skills.

trở thành người hòa giải đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

she was known as the palsgrave of the neighborhood.

cô ấy được biết đến là người hòa giải của khu phố.

the palsgrave played a crucial role in community building.

người hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.

he became a palsgrave through his volunteer work.

anh ấy trở thành người hòa giải thông qua công việc tình nguyện của mình.

everyone looked up to him as their palsgrave.

mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy với vai trò là người hòa giải của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay