palsgrave dictionary
từ điển Palsgrave
palsgrave's work
công trình của Palsgrave
palsgrave's influence
sự ảnh hưởng của Palsgrave
palsgrave's legacy
di sản của Palsgrave
palsgrave text
văn bản của Palsgrave
palsgrave edition
bản xuất bản của Palsgrave
palsgrave grammar
ngữ pháp của Palsgrave
palsgrave manuscript
bản thảo của Palsgrave
palsgrave study
nghiên cứu của Palsgrave
palsgrave analysis
phân tích của Palsgrave
he acted as a palsgrave in the local community.
anh ấy đóng vai trò là người hòa giải trong cộng đồng địa phương.
the palsgrave facilitated the discussions between the two groups.
người hòa giải đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa hai nhóm.
as a palsgrave, she helped resolve many conflicts.
với vai trò là người hòa giải, cô ấy đã giúp giải quyết nhiều mâu thuẫn.
they relied on their palsgrave for advice during tough times.
họ dựa vào người hòa giải của họ để được tư vấn trong những thời điểm khó khăn.
the palsgrave organized various events for the youth.
người hòa giải đã tổ chức nhiều sự kiện dành cho thanh niên.
being a palsgrave requires strong communication skills.
trở thành người hòa giải đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
she was known as the palsgrave of the neighborhood.
cô ấy được biết đến là người hòa giải của khu phố.
the palsgrave played a crucial role in community building.
người hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
he became a palsgrave through his volunteer work.
anh ấy trở thành người hòa giải thông qua công việc tình nguyện của mình.
everyone looked up to him as their palsgrave.
mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy với vai trò là người hòa giải của họ.
palsgrave dictionary
từ điển Palsgrave
palsgrave's work
công trình của Palsgrave
palsgrave's influence
sự ảnh hưởng của Palsgrave
palsgrave's legacy
di sản của Palsgrave
palsgrave text
văn bản của Palsgrave
palsgrave edition
bản xuất bản của Palsgrave
palsgrave grammar
ngữ pháp của Palsgrave
palsgrave manuscript
bản thảo của Palsgrave
palsgrave study
nghiên cứu của Palsgrave
palsgrave analysis
phân tích của Palsgrave
he acted as a palsgrave in the local community.
anh ấy đóng vai trò là người hòa giải trong cộng đồng địa phương.
the palsgrave facilitated the discussions between the two groups.
người hòa giải đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa hai nhóm.
as a palsgrave, she helped resolve many conflicts.
với vai trò là người hòa giải, cô ấy đã giúp giải quyết nhiều mâu thuẫn.
they relied on their palsgrave for advice during tough times.
họ dựa vào người hòa giải của họ để được tư vấn trong những thời điểm khó khăn.
the palsgrave organized various events for the youth.
người hòa giải đã tổ chức nhiều sự kiện dành cho thanh niên.
being a palsgrave requires strong communication skills.
trở thành người hòa giải đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
she was known as the palsgrave of the neighborhood.
cô ấy được biết đến là người hòa giải của khu phố.
the palsgrave played a crucial role in community building.
người hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
he became a palsgrave through his volunteer work.
anh ấy trở thành người hòa giải thông qua công việc tình nguyện của mình.
everyone looked up to him as their palsgrave.
mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy với vai trò là người hòa giải của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay