palsying pain
đau palsying
palsying effects
tác động palsying
palsying condition
tình trạng palsying
palsying symptoms
triệu chứng palsying
palsying muscles
cơ palsying
palsying nerves
dây thần kinh palsying
palsying treatment
điều trị palsying
palsying disorder
rối loạn palsying
palsying reflex
phản xạ palsying
palsying causes
nguyên nhân palsying
the accident left him palsying his left arm.
tai nạn khiến anh bị liệt cánh tay trái.
she felt a palsying fear grip her as she entered the dark room.
cô cảm thấy một nỗi sợ hãi tê liệt bao trùm khi cô bước vào căn phòng tối tăm.
his palsying condition made it difficult to write.
tình trạng liệt của anh khiến anh khó viết.
the palsying effects of the medication were unexpected.
tác dụng phụ tê liệt của loại thuốc là không mong muốn.
after the stroke, he experienced palsying in his right leg.
sau cơn đột quỵ, anh bị liệt ở chân phải.
she tried to hide her palsying anxiety before the performance.
cô cố gắng che giấu sự lo lắng tê liệt của mình trước buổi biểu diễn.
the palsying grip of the cold left him shivering.
cơn lạnh tê buốt khiến anh run rẩy.
his palsying laugh echoed through the hall.
tiếng cười tê liệt của anh vang vọng khắp sảnh.
the palsying impact of the news left everyone speechless.
tác động tê liệt của tin tức khiến mọi người im lặng.
she overcame her palsying doubts and spoke up.
cô đã vượt qua những nghi ngờ tê liệt của mình và lên tiếng.
palsying pain
đau palsying
palsying effects
tác động palsying
palsying condition
tình trạng palsying
palsying symptoms
triệu chứng palsying
palsying muscles
cơ palsying
palsying nerves
dây thần kinh palsying
palsying treatment
điều trị palsying
palsying disorder
rối loạn palsying
palsying reflex
phản xạ palsying
palsying causes
nguyên nhân palsying
the accident left him palsying his left arm.
tai nạn khiến anh bị liệt cánh tay trái.
she felt a palsying fear grip her as she entered the dark room.
cô cảm thấy một nỗi sợ hãi tê liệt bao trùm khi cô bước vào căn phòng tối tăm.
his palsying condition made it difficult to write.
tình trạng liệt của anh khiến anh khó viết.
the palsying effects of the medication were unexpected.
tác dụng phụ tê liệt của loại thuốc là không mong muốn.
after the stroke, he experienced palsying in his right leg.
sau cơn đột quỵ, anh bị liệt ở chân phải.
she tried to hide her palsying anxiety before the performance.
cô cố gắng che giấu sự lo lắng tê liệt của mình trước buổi biểu diễn.
the palsying grip of the cold left him shivering.
cơn lạnh tê buốt khiến anh run rẩy.
his palsying laugh echoed through the hall.
tiếng cười tê liệt của anh vang vọng khắp sảnh.
the palsying impact of the news left everyone speechless.
tác động tê liệt của tin tức khiến mọi người im lặng.
she overcame her palsying doubts and spoke up.
cô đã vượt qua những nghi ngờ tê liệt của mình và lên tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay