paltering tactics
chiến thuật đánh lạc hướng
paltering behavior
hành vi đánh lạc hướng
paltering strategy
chiến lược đánh lạc hướng
paltering approach
phương pháp đánh lạc hướng
paltering language
ngôn ngữ đánh lạc hướng
paltering response
phản hồi đánh lạc hướng
paltering statement
tuyên bố đánh lạc hướng
paltering remarks
nhận xét đánh lạc hướng
paltering answers
câu trả lời đánh lạc hướng
paltering claims
khẳng định đánh lạc hướng
paltering can often lead to misunderstandings in communication.
paltering thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
he was accused of paltering during the negotiations.
anh ta bị cáo buộc paltering trong quá trình đàm phán.
paltering is a common tactic in political debates.
paltering là một chiến thuật phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị.
she chose paltering instead of giving a direct answer.
cô ấy đã chọn paltering thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.
paltering may seem harmless but can damage trust.
paltering có vẻ vô hại nhưng có thể gây tổn hại đến niềm tin.
the lawyer was skilled at paltering to protect his client.
luật sư rất giỏi trong việc paltering để bảo vệ khách hàng của mình.
in business, paltering can create a false sense of security.
trong kinh doanh, paltering có thể tạo ra một cảm giác an toàn giả tạo.
people often resort to paltering when they feel cornered.
con người thường tìm đến paltering khi họ cảm thấy bị dồn vào đường cùng.
paltering can be a double-edged sword in negotiations.
paltering có thể là một con dao hai lưỡi trong đàm phán.
he realized that paltering was not the best approach.
anh ta nhận ra rằng paltering không phải là cách tiếp cận tốt nhất.
paltering tactics
chiến thuật đánh lạc hướng
paltering behavior
hành vi đánh lạc hướng
paltering strategy
chiến lược đánh lạc hướng
paltering approach
phương pháp đánh lạc hướng
paltering language
ngôn ngữ đánh lạc hướng
paltering response
phản hồi đánh lạc hướng
paltering statement
tuyên bố đánh lạc hướng
paltering remarks
nhận xét đánh lạc hướng
paltering answers
câu trả lời đánh lạc hướng
paltering claims
khẳng định đánh lạc hướng
paltering can often lead to misunderstandings in communication.
paltering thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
he was accused of paltering during the negotiations.
anh ta bị cáo buộc paltering trong quá trình đàm phán.
paltering is a common tactic in political debates.
paltering là một chiến thuật phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị.
she chose paltering instead of giving a direct answer.
cô ấy đã chọn paltering thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.
paltering may seem harmless but can damage trust.
paltering có vẻ vô hại nhưng có thể gây tổn hại đến niềm tin.
the lawyer was skilled at paltering to protect his client.
luật sư rất giỏi trong việc paltering để bảo vệ khách hàng của mình.
in business, paltering can create a false sense of security.
trong kinh doanh, paltering có thể tạo ra một cảm giác an toàn giả tạo.
people often resort to paltering when they feel cornered.
con người thường tìm đến paltering khi họ cảm thấy bị dồn vào đường cùng.
paltering can be a double-edged sword in negotiations.
paltering có thể là một con dao hai lưỡi trong đàm phán.
he realized that paltering was not the best approach.
anh ta nhận ra rằng paltering không phải là cách tiếp cận tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay