pamelor

[Mỹ]/ˈpæməlɔːr/
[Anh]/ˈpæməlɔːr/

Dịch

n.Nortriptyline (một loại thuốc chống trầm cảm vòng ba)
Các dạng của từ
số nhiềupamelors

Cụm từ & Cách kết hợp

taking pamelor

đang dùng pamelor

pamelor prescription

đơn thuốc pamelor

pamelor medication

thuốc pamelor

pamelor side effects

tác dụng phụ của pamelor

on pamelor

trên pamelor

pamelor dosage

liều dùng pamelor

pamelor patient

bệnh nhân dùng pamelor

pamelor treatment

điều trị bằng pamelor

pamelor therapy

liệu pháp pamelor

prescribe pamelor

chỉ định dùng pamelor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay