pamirs

[Mỹ]/ˈpæmɪrz/
[Anh]/ˈpæmɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cao nguyên Pamir (nằm ở Trung Á); Cao nguyên Pamir (ở Trung Á)

Cụm từ & Cách kết hợp

pamirs mountains

núi Pamir

pamirs region

khu vực Pamir

pamirs plateau

cao nguyên Pamir

pamirs adventure

cuộc phiêu lưu Pamir

pamirs trek

chuyến đi bộ đường dài Pamir

pamirs landscape

khung cảnh Pamir

pamirs culture

văn hóa Pamir

pamirs wildlife

động vật hoang dã Pamir

pamirs expedition

cuộc thám hiểm Pamir

pamirs trails

các con đường mòn Pamir

Câu ví dụ

the pamirs are known as the "roof of the world."

Vùng Pamir được mệnh danh là 'mái nhà thế giới'.

many trekkers visit the pamirs for adventure.

Nhiều người đi bộ đường dài đến thăm Pamir để tìm kiếm phiêu lưu.

the pamirs offer breathtaking mountain views.

Pamir mang đến những cảnh quan núi non ngoạn mục.

exploring the pamirs is a unique experience.

Khám phá Pamir là một trải nghiệm độc đáo.

wildlife in the pamirs is diverse and fascinating.

Động vật hoang dã ở Pamir đa dạng và hấp dẫn.

the pamirs are rich in cultural heritage.

Pamir giàu di sản văn hóa.

many ancient trade routes passed through the pamirs.

Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua Pamir.

the climate in the pamirs can be harsh.

Khí hậu ở Pamir có thể khắc nghiệt.

local communities in the pamirs have unique traditions.

Các cộng đồng địa phương ở Pamir có những truyền thống độc đáo.

the pamirs attract researchers and adventurers alike.

Pamir thu hút cả các nhà nghiên cứu và những người phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay