self pampering
tự chăm sóc bản thân
pampering session
buổi chăm sóc
pampering day
ngày chăm sóc
pampering treatment
liệu trình chăm sóc
pampering spa
spa chăm sóc
pampering experience
trải nghiệm chăm sóc
pampering gift
quà tặng chăm sóc
pampering routine
thói quen chăm sóc
pampering products
sản phẩm chăm sóc
pampering weekend
cuối tuần chăm sóc
she believes in pampering herself on weekends.
Cô ấy tin vào việc tự thưởng cho mình vào cuối tuần.
pampering your pet is essential for their happiness.
Việc nuông chiều thú cưng của bạn là điều cần thiết cho hạnh phúc của chúng.
he enjoys pampering his friends with thoughtful gifts.
Anh ấy thích nuông chiều bạn bè của mình bằng những món quà chu đáo.
pampering can be a great way to relieve stress.
Việc nuông chiều có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
they spent the day pampering themselves at the spa.
Họ đã dành cả ngày để nuông chiều bản thân tại spa.
pampering your skin with good products is important.
Việc nuông chiều làn da của bạn với những sản phẩm tốt là quan trọng.
she has a routine for pampering her hair.
Cô ấy có một quy trình để nuông chiều mái tóc của mình.
pampering your loved ones shows how much you care.
Việc nuông chiều những người thân yêu cho thấy bạn quan tâm đến họ như thế nào.
he believes in pampering his body with healthy food.
Anh ấy tin vào việc nuông chiều cơ thể của mình bằng những thực phẩm lành mạnh.
pampering yourself occasionally can boost your mood.
Thỉnh thoảng tự nuông chiều có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
self pampering
tự chăm sóc bản thân
pampering session
buổi chăm sóc
pampering day
ngày chăm sóc
pampering treatment
liệu trình chăm sóc
pampering spa
spa chăm sóc
pampering experience
trải nghiệm chăm sóc
pampering gift
quà tặng chăm sóc
pampering routine
thói quen chăm sóc
pampering products
sản phẩm chăm sóc
pampering weekend
cuối tuần chăm sóc
she believes in pampering herself on weekends.
Cô ấy tin vào việc tự thưởng cho mình vào cuối tuần.
pampering your pet is essential for their happiness.
Việc nuông chiều thú cưng của bạn là điều cần thiết cho hạnh phúc của chúng.
he enjoys pampering his friends with thoughtful gifts.
Anh ấy thích nuông chiều bạn bè của mình bằng những món quà chu đáo.
pampering can be a great way to relieve stress.
Việc nuông chiều có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
they spent the day pampering themselves at the spa.
Họ đã dành cả ngày để nuông chiều bản thân tại spa.
pampering your skin with good products is important.
Việc nuông chiều làn da của bạn với những sản phẩm tốt là quan trọng.
she has a routine for pampering her hair.
Cô ấy có một quy trình để nuông chiều mái tóc của mình.
pampering your loved ones shows how much you care.
Việc nuông chiều những người thân yêu cho thấy bạn quan tâm đến họ như thế nào.
he believes in pampering his body with healthy food.
Anh ấy tin vào việc nuông chiều cơ thể của mình bằng những thực phẩm lành mạnh.
pampering yourself occasionally can boost your mood.
Thỉnh thoảng tự nuông chiều có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay