panatelas

[Mỹ]/ˌpænəˈtɛlə/
[Anh]/ˌpænəˈteɪlə/

Dịch

n.xì gà mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

premium panatela

panatela cao cấp

classic panatela

panatela cổ điển

long panatela

panatela dài

panatela cigar

xì gà panatela

sweet panatela

panatela ngọt

panatela size

kích thước panatela

smooth panatela

panatela mịn

panatela wrapper

vỏ panatela

light panatela

panatela nhẹ

panatela blend

pha trộn panatela

Câu ví dụ

he enjoyed a panatela while relaxing on the porch.

anh ấy tận hưởng một điếu panatela trong khi thư giãn trên hành lang.

the panatela was a perfect complement to the evening.

điếu panatela là sự bổ sung hoàn hảo cho buổi tối.

she offered him a panatela after dinner.

cô ấy đưa anh ấy một điếu panatela sau bữa tối.

they shared stories over a panatela and a glass of whiskey.

họ chia sẻ những câu chuyện bên điếu panatela và một ly rượu whiskey.

he prefers a panatela for its smooth flavor.

anh ấy thích điếu panatela vì hương vị êm dịu của nó.

after a long day, a panatela is just what i need.

sau một ngày dài, một điếu panatela là tất cả những gì tôi cần.

the panatela was hand-rolled and of excellent quality.

điếu panatela được cuộn thủ công và có chất lượng tuyệt vời.

he savored the aroma of the panatela before lighting it.

anh ấy tận hưởng mùi thơm của điếu panatela trước khi đốt.

a panatela can be a great conversation starter.

một điếu panatela có thể là một khởi đầu tuyệt vời cho một cuộc trò chuyện.

they celebrated the occasion with a fine panatela.

họ ăn mừng dịp đặc biệt với một điếu panatela hảo hạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay