panegyrists speak
những người ca ngợi nói
panegyrists praise
những người ca ngợi khen ngợi
panegyrists gather
những người ca ngợi tụ tập
panegyrists write
những người ca ngợi viết
panegyrists celebrate
những người ca ngợi ăn mừng
panegyrists honor
những người ca ngợi tôn vinh
panegyrists applaud
những người ca ngợi hoan hô
panegyrists reflect
những người ca ngợi suy ngẫm
panegyrists express
những người ca ngợi bày tỏ
many panegyrists praised the leader's achievements.
Nhiều người ca ngợi đã ca ngợi những thành tựu của nhà lãnh đạo.
the panegyrists gathered to celebrate the artist's legacy.
Những người ca ngợi đã tập hợp lại để kỷ niệm di sản của nghệ sĩ.
some panegyrists exaggerate their subjects' qualities.
Một số người ca ngợi phóng đại những phẩm chất của đối tượng mà họ ca ngợi.
panegyrists often use grand language to impress their audience.
Những người ca ngợi thường sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả.
the historian was known as one of the greatest panegyrists of his time.
Nhà sử học được biết đến như một trong những người ca ngợi vĩ đại nhất thời đại của ông.
in ancient times, panegyrists played an important role in society.
Trong thời cổ đại, những người ca ngợi đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
panegyrists often highlight the virtues of their subjects.
Những người ca ngợi thường làm nổi bật những phẩm đức của đối tượng mà họ ca ngợi.
the speech was filled with panegyrists' admiration for the king.
Bài phát biểu tràn ngập sự ngưỡng mộ của những người ca ngợi dành cho nhà vua.
panegyrists can influence public opinion through their writings.
Những người ca ngợi có thể tác động đến dư luận thông qua các bài viết của họ.
critics argue that panegyrists lack objectivity.
Các nhà phê bình cho rằng những người ca ngợi thiếu tính khách quan.
panegyrists speak
những người ca ngợi nói
panegyrists praise
những người ca ngợi khen ngợi
panegyrists gather
những người ca ngợi tụ tập
panegyrists write
những người ca ngợi viết
panegyrists celebrate
những người ca ngợi ăn mừng
panegyrists honor
những người ca ngợi tôn vinh
panegyrists applaud
những người ca ngợi hoan hô
panegyrists reflect
những người ca ngợi suy ngẫm
panegyrists express
những người ca ngợi bày tỏ
many panegyrists praised the leader's achievements.
Nhiều người ca ngợi đã ca ngợi những thành tựu của nhà lãnh đạo.
the panegyrists gathered to celebrate the artist's legacy.
Những người ca ngợi đã tập hợp lại để kỷ niệm di sản của nghệ sĩ.
some panegyrists exaggerate their subjects' qualities.
Một số người ca ngợi phóng đại những phẩm chất của đối tượng mà họ ca ngợi.
panegyrists often use grand language to impress their audience.
Những người ca ngợi thường sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả.
the historian was known as one of the greatest panegyrists of his time.
Nhà sử học được biết đến như một trong những người ca ngợi vĩ đại nhất thời đại của ông.
in ancient times, panegyrists played an important role in society.
Trong thời cổ đại, những người ca ngợi đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
panegyrists often highlight the virtues of their subjects.
Những người ca ngợi thường làm nổi bật những phẩm đức của đối tượng mà họ ca ngợi.
the speech was filled with panegyrists' admiration for the king.
Bài phát biểu tràn ngập sự ngưỡng mộ của những người ca ngợi dành cho nhà vua.
panegyrists can influence public opinion through their writings.
Những người ca ngợi có thể tác động đến dư luận thông qua các bài viết của họ.
critics argue that panegyrists lack objectivity.
Các nhà phê bình cho rằng những người ca ngợi thiếu tính khách quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay