panela

[Mỹ]/pəˈneɪlə/
[Anh]/pəˈneɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường nâu làm từ mía hoặc cọ

Cụm từ & Cách kết hợp

panela de barro

nồi đất

panela caliente

nồi nóng

panela de acero

nồi thép

panela grande

nồi lớn

panela pequeña

nồi nhỏ

panela de cocina

nồi nấu ăn

panela a fuego

nồi trên lửa

panela de hierro

nồi gang

panela para hervir

nồi luộc

panela de inducción

nồi cảm ứng

Câu ví dụ

she prefers panela over regular sugar.

Cô ấy thích panela hơn đường thông thường.

panela adds a unique flavor to the dish.

Panela thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.

you can dissolve panela in hot water.

Bạn có thể hòa tan panela trong nước nóng.

many people use panela for baking.

Nhiều người sử dụng panela để làm bánh.

panela is often found in latin american cuisines.

Panela thường được tìm thấy trong các món ăn của châu Mỹ Latinh.

mix panela with coffee for a sweet taste.

Trộn panela với cà phê để có vị ngọt.

she bought panela at the local market.

Cô ấy đã mua panela tại chợ địa phương.

he enjoys making drinks with panela.

Anh ấy thích làm đồ uống với panela.

panela is a healthier alternative to white sugar.

Panela là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn so với đường trắng.

adding panela can enhance the dessert's richness.

Thêm panela có thể tăng thêm độ phong phú cho món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay