panhandled

[Mỹ]/'pæn.hænd.əld/
[Anh]/'pæn.hænd.əld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xin tiền

Cụm từ & Cách kết hợp

panhandled for money

xin tiền trên đường

panhandled on street

xin tiền trên đường phố

panhandled by strangers

xin tiền của những người xa lạ

panhandled in public

xin tiền ở nơi công cộng

panhandled for food

xin tiền để mua thức ăn

panhandled for help

xin tiền để được giúp đỡ

panhandled last night

xin tiền đêm qua

panhandled outside store

xin tiền bên ngoài cửa hàng

panhandled for change

xin tiền lẻ

panhandled near bus

xin tiền gần trạm xe buýt

Câu ví dụ

he panhandled on the streets to make ends meet.

anh ta đi xin tiền trên đường để trang trải cuộc sống.

they panhandled for spare change during the festival.

họ đi xin tiền lẻ trong suốt lễ hội.

he panhandled for food rather than money.

anh ta đi xin thức ăn thay vì tiền.

she learned how to panhandle effectively.

cô ấy học cách đi xin tiền một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay